Tỷ giá Bảng Anh sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Bảng Anh sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Anh được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GBP sang TWD
Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá GBP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GBP/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GBP sang TWD.
42.27888555 Hôm nay
43.50132536 Cao nhất
43.59037983
Lịch sử tỷ giá GBP/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GBP sang TWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GBP | 43.5013 TWD |
| 5 GBP | 217.5066 TWD |
| 10 GBP | 435.0133 TWD |
| 25 GBP | 1087.5331 TWD |
| 50 GBP | 2175.0663 TWD |
| 100 GBP | 4350.13 TWD |
| 500 GBP | 21750.66 TWD |
| 1,000 GBP | 43501.33 TWD |
| 5,000 GBP | 217506.63 TWD |
| 10,000 GBP | 435013.25 TWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → GBP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 0.022988 GBP |
| 5 TWD | 0.114939 GBP |
| 10 TWD | 0.229878 GBP |
| 25 TWD | 0.574695 GBP |
| 50 TWD | 1.14939 GBP |
| 100 TWD | 2.3 GBP |
| 500 TWD | 11.49 GBP |
| 1,000 TWD | 22.99 GBP |
| 5,000 TWD | 114.94 GBP |
| 10,000 TWD | 229.88 GBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GBP = 0.02294 TWD | -- |
| 2026-10-27 | 1 GBP = 0.02294 TWD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GBP = 0.02299 TWD | +0.22% |