Tỷ giá Lari Gruzia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GEL sang AMD
Cập nhật
1
GEL
=
139.26022985
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 GEL = ֏139.26022985 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₾0.0071808 GEL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏139.26022985
Hiện tại
֏139.26022985
Cao nhất
֏139.26022985
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
139.26022985 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.316284 AMD
-0.23%
30 ngày qua
-0.280937 AMD
-0.20%
1 năm qua
-1.597994 AMD
-1.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
137.14285645 Hôm nay
139.26022985 Cao nhất
143.60911043
137.14285645 Hôm nay
139.26022985 Cao nhất
143.60911043
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.25%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
-0.37%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
-1.72%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.70%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 141.79127231 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
141.79127231 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
134.45359476
–
148.4997352
AMD
GEL giảm giá
-2.99%
2025
Tỷ giá trung bình
141.26497304 AMD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
138.37013497
–
145.94838961
AMD
Năm ổn định
+0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
139.56892194 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
137.14285645
–
142.8552531
AMD
Năm ổn định
-1.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.