Tỷ giá Dram Armenia sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang GEL

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Lari Gruzia 0.0071808 GEL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₾0.0071808 Hiện tại ₾0.0071808 Cao nhất ₾0.0071808
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0071808 GEL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GEL
0.00%
7 ngày qua
+0.000016 GEL
+0.23%
30 ngày qua
+0.000014 GEL
+0.20%
1 năm qua
+0.000081 GEL
+1.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00696335
Hôm nay
0.0071808
Cao nhất
0.00729167
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.24%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
+1.75%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.70%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang GEL.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00716531 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00705494 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00673402 – 0.00743751 GEL
AMD tăng giá +3.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0070792 GEL
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00685174 – 0.00722699 GEL
Năm ổn định -0.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00716531 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00700009 – 0.00729167 GEL
Năm ổn định +1.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.0072 GEL
5 AMD0.0359 GEL
10 AMD0.0718 GEL
25 AMD0.1795 GEL
50 AMD0.359 GEL
100 AMD0.72 GEL
500 AMD3.59 GEL
1,000 AMD7.18 GEL
5,000 AMD35.9 GEL
10,000 AMD71.81 GEL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AMD = 139.26023 GEL+0%
2026-10-111 AMD = 139.26023 GEL+0%
2026-10-111 AMD = 139.26023 GEL+0%
2026-10-111 AMD = 139.26023 GEL+0%
2026-10-111 AMD = 139.26023 GEL+0%
2026-10-121 AMD = 139.26023 GEL+0%
2026-10-121 AMD = 139.26023 GEL+0%
2026-10-121 AMD = 139.26023 GEL+0%
2026-10-121 AMD = 139.26023 GEL+0%
2026-10-121 AMD = 139.26023 GEL+0%