Tỷ giá Lari Gruzia sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GEL sang BWP
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GEL/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang BWP.
4.82730759 Hôm nay
5.46403211 Cao nhất
5.48381535
Lịch sử tỷ giá GEL/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang BWP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 5.464 BWP |
| 5 GEL | 27.3202 BWP |
| 10 GEL | 54.6403 BWP |
| 25 GEL | 136.6008 BWP |
| 50 GEL | 273.2016 BWP |
| 100 GEL | 546.4 BWP |
| 500 GEL | 2732.02 BWP |
| 1,000 GEL | 5464.03 BWP |
| 5,000 GEL | 27320.16 BWP |
| 10,000 GEL | 54640.32 BWP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BWP → GEL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BWP | 0.183015 GEL |
| 5 BWP | 0.915075 GEL |
| 10 BWP | 1.83015 GEL |
| 25 BWP | 4.575376 GEL |
| 50 BWP | 9.150752 GEL |
| 100 BWP | 18.3 GEL |
| 500 BWP | 91.51 GEL |
| 1,000 BWP | 183.02 GEL |
| 5,000 BWP | 915.08 GEL |
| 10,000 BWP | 1830.15 GEL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 GEL = 0.18442 BWP | -0.1% |
| 2026-11-01 | 1 GEL = 0.18235 BWP | -1.12% |
| 2026-11-02 | 1 GEL = 0.18293 BWP | +0.32% |
| 2026-11-03 | 1 GEL = 0.1875 BWP | +2.5% |
| 2026-11-04 | 1 GEL = 0.18406 BWP | -1.83% |
| 2026-11-05 | 1 GEL = 0.18416 BWP | +0.05% |
| 2026-11-06 | 1 GEL = 0.18748 BWP | +1.8% |
| 2026-11-07 | 1 GEL = 0.18532 BWP | -1.15% |
| 2026-11-08 | 1 GEL = 0.18247 BWP | -1.54% |
| 2026-11-09 | 1 GEL = 0.18302 BWP | +0.3% |