Tỷ giá Lari Gruzia sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Lari Gruzia sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GEL sang BWP

Cập nhật
Lari Gruzia 1 GEL = Pula Botswana 5.46403211 BWP
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P5.46403211 Hiện tại P5.46403211 Cao nhất P5.48028988
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.46403211 BWP
2026-11-09
24 giờ qua
-0.016258 BWP
-0.30%
7 ngày qua
-0.002636 BWP
-0.05%
30 ngày qua
+0.169972 BWP
+3.21%
1 năm qua
+0.363647 BWP
+7.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.82730759
Hôm nay
5.46403211
Cao nhất
5.48381535
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.35%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+2.08%
Tháng 2
+5.00%
Tháng 3
-2.06%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
+0.90%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
+1.91%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang BWP.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.11991781 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.94031022 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.73918207 – 5.18946591 BWP
Năm ổn định -2.57%
2025
Tỷ giá trung bình 5.02949451 BWP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4.65261197 – 5.35426579 BWP
Năm biến động +2.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.11991781 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.82730759 – 5.48381535 BWP
Năm biến động +11.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GEL5.464 BWP
5 GEL27.3202 BWP
10 GEL54.6403 BWP
25 GEL136.6008 BWP
50 GEL273.2016 BWP
100 GEL546.4 BWP
500 GEL2732.02 BWP
1,000 GEL5464.03 BWP
5,000 GEL27320.16 BWP
10,000 GEL54640.32 BWP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BWP → GEL)

Số tiềnTỷ giá
1 BWP0.183015 GEL
5 BWP0.915075 GEL
10 BWP1.83015 GEL
25 BWP4.575376 GEL
50 BWP9.150752 GEL
100 BWP18.3 GEL
500 BWP91.51 GEL
1,000 BWP183.02 GEL
5,000 BWP915.08 GEL
10,000 BWP1830.15 GEL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 GEL = 0.18442 BWP-0.1%
2026-11-011 GEL = 0.18235 BWP-1.12%
2026-11-021 GEL = 0.18293 BWP+0.32%
2026-11-031 GEL = 0.1875 BWP+2.5%
2026-11-041 GEL = 0.18406 BWP-1.83%
2026-11-051 GEL = 0.18416 BWP+0.05%
2026-11-061 GEL = 0.18748 BWP+1.8%
2026-11-071 GEL = 0.18532 BWP-1.15%
2026-11-081 GEL = 0.18247 BWP-1.54%
2026-11-091 GEL = 0.18302 BWP+0.3%