Tỷ giá Pula Botswana sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang GEL

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Lari Gruzia 0.18750019 GEL
+2.50% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₾0.18292677 Hiện tại ₾0.18750019 Cao nhất ₾0.18750019
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18750019 GEL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004573 GEL
+2.50%
7 ngày qua
-0.001241 GEL
-0.66%
30 ngày qua
+0.003416 GEL
+1.86%
1 năm qua
-0.009289 GEL
-4.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.18235479
Hôm nay
0.18750019
Cao nhất
0.20715481
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.41%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
-4.76%
Tháng 3
+2.10%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
-1.87%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
+2.50%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang GEL.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.20251041 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20251041 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19269806 – 0.21100688 GEL
Năm ổn định +2.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19897561 GEL
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.18676697 – 0.21493303 GEL
Năm biến động -2.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19570825 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18235479 – 0.20715481 GEL
Năm biến động -8.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP0.1875 GEL
5 BWP0.9375 GEL
10 BWP1.875 GEL
25 BWP4.6875 GEL
50 BWP9.375 GEL
100 BWP18.75 GEL
500 BWP93.75 GEL
1,000 BWP187.5 GEL
5,000 BWP937.5 GEL
10,000 BWP1875 GEL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → BWP)

Số tiềnTỷ giá
1 GEL5.333328 BWP
5 GEL26.666639 BWP
10 GEL53.333278 BWP
25 GEL133.333195 BWP
50 GEL266.666391 BWP
100 GEL533.33 BWP
500 GEL2666.66 BWP
1,000 GEL5333.33 BWP
5,000 GEL26666.64 BWP
10,000 GEL53333.28 BWP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BWP = 5.29825 GEL--
2026-10-271 BWP = 5.29825 GEL+0%
2026-10-281 BWP = 5.4322 GEL+2.53%
2026-10-291 BWP = 5.43855 GEL+0.12%
2026-10-301 BWP = 5.417 GEL-0.4%
2026-10-311 BWP = 5.42234 GEL+0.1%
2026-11-011 BWP = 5.48382 GEL+1.13%
2026-11-021 BWP = 5.46667 GEL-0.31%
2026-11-031 BWP = 5.33333 GEL-2.44%