Tỷ giá Lari Gruzia sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Lari Gruzia sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GEL sang ILS

Cập nhật
Lari Gruzia 1 GEL = Sheqel Israel mới 1.17872542 ILS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪1.17872542 Hiện tại ₪1.17872542 Cao nhất ₪1.17872542
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.17872542 ILS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ILS
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ILS
0.00%
1 năm qua
0.000000 ILS
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.17872542
Hôm nay
1.17872542
Cao nhất
1.17872542
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang ILS.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.17872542 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.17872542 ILS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.17872542 – 1.17872542 ILS
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GEL1.1787 ILS
5 GEL5.8936 ILS
10 GEL11.7873 ILS
25 GEL29.4681 ILS
50 GEL58.9363 ILS
100 GEL117.87 ILS
500 GEL589.36 ILS
1,000 GEL1178.73 ILS
5,000 GEL5893.63 ILS
10,000 GEL11787.25 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 GEL = 0.84837 ILS+0%
2026-10-111 GEL = 0.84837 ILS+0%
2026-10-111 GEL = 0.84837 ILS+0%
2026-10-111 GEL = 0.84837 ILS+0%
2026-10-111 GEL = 0.84837 ILS+0%
2026-10-121 GEL = 0.84837 ILS+0%
2026-10-121 GEL = 0.84837 ILS+0%
2026-10-121 GEL = 0.84837 ILS+0%
2026-10-121 GEL = 0.84837 ILS+0%
2026-10-121 GEL = 0.84837 ILS+0%