Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang GEL

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Lari Gruzia 0.848374 GEL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₾0.848374 Hiện tại ₾0.848374 Cao nhất ₾0.848374
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.848374 GEL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GEL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 GEL
0.00%
30 ngày qua
0.000000 GEL
0.00%
1 năm qua
0.000000 GEL
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.848374
Hôm nay
0.848374
Cao nhất
0.848374
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang GEL.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.848374 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.848374 GEL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.848374 – 0.848374 GEL
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS0.8484 GEL
5 ILS4.2419 GEL
10 ILS8.4837 GEL
25 ILS21.2093 GEL
50 ILS42.4187 GEL
100 ILS84.84 GEL
500 ILS424.19 GEL
1,000 ILS848.37 GEL
5,000 ILS4241.87 GEL
10,000 ILS8483.74 GEL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ILS = 1.17873 GEL+0%
2026-10-111 ILS = 1.17873 GEL+0%
2026-10-111 ILS = 1.17873 GEL+0%
2026-10-111 ILS = 1.17873 GEL+0%
2026-10-111 ILS = 1.17873 GEL+0%
2026-10-121 ILS = 1.17873 GEL+0%
2026-10-121 ILS = 1.17873 GEL+0%
2026-10-121 ILS = 1.17873 GEL+0%
2026-10-121 ILS = 1.17873 GEL+0%
2026-10-121 ILS = 1.17873 GEL+0%