Tỷ giá Lari Gruzia sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GEL sang IMP
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GEL/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang IMP.
0.26928329 Hôm nay
0.28620664 Cao nhất
0.29215981
Lịch sử tỷ giá GEL/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang IMP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 0.2862 IMP |
| 5 GEL | 1.431 IMP |
| 10 GEL | 2.8621 IMP |
| 25 GEL | 7.1552 IMP |
| 50 GEL | 14.3103 IMP |
| 100 GEL | 28.62 IMP |
| 500 GEL | 143.1 IMP |
| 1,000 GEL | 286.21 IMP |
| 5,000 GEL | 1431.03 IMP |
| 10,000 GEL | 2862.07 IMP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → GEL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 3.493979 GEL |
| 5 IMP | 17.469895 GEL |
| 10 IMP | 34.939791 GEL |
| 25 IMP | 87.349477 GEL |
| 50 IMP | 174.698954 GEL |
| 100 IMP | 349.4 GEL |
| 500 IMP | 1746.99 GEL |
| 1,000 IMP | 3493.98 GEL |
| 5,000 IMP | 17469.9 GEL |
| 10,000 IMP | 34939.79 GEL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 GEL = 3.45624 IMP | -0.25% |
| 2026-10-30 | 1 GEL = 3.45281 IMP | -0.1% |
| 2026-10-31 | 1 GEL = 3.46284 IMP | +0.29% |
| 2026-11-01 | 1 GEL = 3.47518 IMP | +0.36% |
| 2026-11-02 | 1 GEL = 3.47568 IMP | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 GEL = 3.47497 IMP | -0.02% |
| 2026-11-04 | 1 GEL = 3.48124 IMP | +0.18% |
| 2026-11-05 | 1 GEL = 3.48183 IMP | +0.02% |
| 2026-11-06 | 1 GEL = 3.50051 IMP | +0.54% |
| 2026-11-07 | 1 GEL = 3.49398 IMP | -0.19% |