Tỷ giá Lari Gruzia sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Lari Gruzia sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GEL sang IMP

Cập nhật
Lari Gruzia 1 GEL = Manx pound 0.28620664 IMP
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.28567261 Hiện tại £0.28620664 Cao nhất £0.28620664
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28620664 IMP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000534 IMP
+0.19%
7 ngày qua
-0.002574 IMP
-0.89%
30 ngày qua
-0.005953 IMP
-2.04%
1 năm qua
+0.005374 IMP
+1.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.26928329
Hôm nay
0.28620664
Cao nhất
0.29215981
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.48%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+2.31%
Tháng 2
+1.35%
Tháng 3
-2.16%
Tháng 4
+1.08%
Tháng 5
+2.48%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+2.69%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang IMP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.28533886 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.28533886 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27277881 – 0.30269412 IMP
GEL giảm giá -3.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27704753 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.26736509 – 0.29033687 IMP
GEL giảm giá -2.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28088883 IMP
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.26928329 – 0.29215981 IMP
GEL tăng giá +3.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GEL0.2862 IMP
5 GEL1.431 IMP
10 GEL2.8621 IMP
25 GEL7.1552 IMP
50 GEL14.3103 IMP
100 GEL28.62 IMP
500 GEL143.1 IMP
1,000 GEL286.21 IMP
5,000 GEL1431.03 IMP
10,000 GEL2862.07 IMP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → GEL)

Số tiềnTỷ giá
1 IMP3.493979 GEL
5 IMP17.469895 GEL
10 IMP34.939791 GEL
25 IMP87.349477 GEL
50 IMP174.698954 GEL
100 IMP349.4 GEL
500 IMP1746.99 GEL
1,000 IMP3493.98 GEL
5,000 IMP17469.9 GEL
10,000 IMP34939.79 GEL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GEL = 3.45624 IMP-0.25%
2026-10-301 GEL = 3.45281 IMP-0.1%
2026-10-311 GEL = 3.46284 IMP+0.29%
2026-11-011 GEL = 3.47518 IMP+0.36%
2026-11-021 GEL = 3.47568 IMP+0.01%
2026-11-031 GEL = 3.47497 IMP-0.02%
2026-11-041 GEL = 3.48124 IMP+0.18%
2026-11-051 GEL = 3.48183 IMP+0.02%
2026-11-061 GEL = 3.50051 IMP+0.54%
2026-11-071 GEL = 3.49398 IMP-0.19%