Tỷ giá Manx pound sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang GEL

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Lari Gruzia 3.48124026 GEL
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₾3.48124026 Hiện tại ₾3.48124026 Cao nhất ₾3.48124026
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.48124026 GEL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.006267 GEL
+0.18%
7 ngày qua
+0.016336 GEL
+0.47%
30 ngày qua
+0.052926 GEL
+1.54%
1 năm qua
-0.041999 GEL
-1.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.42278432
Hôm nay
3.48124026
Cao nhất
3.71356135
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.51%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-2.26%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-1.07%
Tháng 5
-2.42%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-2.62%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang GEL.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.6105826 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.50672601 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.30366515 – 3.66597394 GEL
IMP tăng giá +3.51%
2025
Tỷ giá trung bình 3.6105826 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.4442749 – 3.74020413 GEL
IMP tăng giá +2.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.56223464 GEL
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
3.42278432 – 3.71356135 GEL
IMP giảm giá -4.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP3.4812 GEL
5 IMP17.4062 GEL
10 IMP34.8124 GEL
25 IMP87.031 GEL
50 IMP174.062 GEL
100 IMP348.12 GEL
500 IMP1740.62 GEL
1,000 IMP3481.24 GEL
5,000 IMP17406.2 GEL
10,000 IMP34812.4 GEL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 GEL0.287254 IMP
5 GEL1.43627 IMP
10 GEL2.872539 IMP
25 GEL7.181349 IMP
50 GEL14.362697 IMP
100 GEL28.73 IMP
500 GEL143.63 IMP
1,000 GEL287.25 IMP
5,000 GEL1436.27 IMP
10,000 GEL2872.54 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IMP = 0.28801 GEL--
2026-10-271 IMP = 0.28801 GEL+0%
2026-10-281 IMP = 0.28861 GEL+0.21%
2026-10-291 IMP = 0.28933 GEL+0.25%
2026-10-301 IMP = 0.28962 GEL+0.1%
2026-10-311 IMP = 0.28878 GEL-0.29%
2026-11-011 IMP = 0.28775 GEL-0.36%
2026-11-021 IMP = 0.28771 GEL-0.01%
2026-11-031 IMP = 0.28777 GEL+0.02%
2026-11-041 IMP = 0.28725 GEL-0.18%