Tỷ giá Manx pound sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IMP sang GEL
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IMP/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang GEL.
3.42278432 Hôm nay
3.48124026 Cao nhất
3.71356135
Lịch sử tỷ giá IMP/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang GEL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 3.4812 GEL |
| 5 IMP | 17.4062 GEL |
| 10 IMP | 34.8124 GEL |
| 25 IMP | 87.031 GEL |
| 50 IMP | 174.062 GEL |
| 100 IMP | 348.12 GEL |
| 500 IMP | 1740.62 GEL |
| 1,000 IMP | 3481.24 GEL |
| 5,000 IMP | 17406.2 GEL |
| 10,000 IMP | 34812.4 GEL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → IMP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 0.287254 IMP |
| 5 GEL | 1.43627 IMP |
| 10 GEL | 2.872539 IMP |
| 25 GEL | 7.181349 IMP |
| 50 GEL | 14.362697 IMP |
| 100 GEL | 28.73 IMP |
| 500 GEL | 143.63 IMP |
| 1,000 GEL | 287.25 IMP |
| 5,000 GEL | 1436.27 IMP |
| 10,000 GEL | 2872.54 IMP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 IMP = 0.28801 GEL | -- |
| 2026-10-27 | 1 IMP = 0.28801 GEL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 IMP = 0.28861 GEL | +0.21% |
| 2026-10-29 | 1 IMP = 0.28933 GEL | +0.25% |
| 2026-10-30 | 1 IMP = 0.28962 GEL | +0.1% |
| 2026-10-31 | 1 IMP = 0.28878 GEL | -0.29% |
| 2026-11-01 | 1 IMP = 0.28775 GEL | -0.36% |
| 2026-11-02 | 1 IMP = 0.28771 GEL | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 IMP = 0.28777 GEL | +0.02% |
| 2026-11-04 | 1 IMP = 0.28725 GEL | -0.18% |