Tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GEL sang NAD
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GEL/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang NAD.
5.85323143 Hôm nay
6.43231076 Cao nhất
6.48686008
Lịch sử tỷ giá GEL/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang NAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 6.4323 NAD |
| 5 GEL | 32.1616 NAD |
| 10 GEL | 64.3231 NAD |
| 25 GEL | 160.8078 NAD |
| 50 GEL | 321.6155 NAD |
| 100 GEL | 643.23 NAD |
| 500 GEL | 3216.16 NAD |
| 1,000 GEL | 6432.31 NAD |
| 5,000 GEL | 32161.55 NAD |
| 10,000 GEL | 64323.11 NAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → GEL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 0.155465 GEL |
| 5 NAD | 0.777326 GEL |
| 10 NAD | 1.554651 GEL |
| 25 NAD | 3.886628 GEL |
| 50 NAD | 7.773256 GEL |
| 100 NAD | 15.55 GEL |
| 500 NAD | 77.73 GEL |
| 1,000 NAD | 155.47 GEL |
| 5,000 NAD | 777.33 GEL |
| 10,000 NAD | 1554.65 GEL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GEL = 0.15643 NAD | -- |
| 2026-10-27 | 1 GEL = 0.15643 NAD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GEL = 0.15605 NAD | -0.24% |
| 2026-10-29 | 1 GEL = 0.15603 NAD | -0.01% |
| 2026-10-30 | 1 GEL = 0.15594 NAD | -0.06% |
| 2026-10-31 | 1 GEL = 0.15608 NAD | +0.09% |
| 2026-11-01 | 1 GEL = 0.15572 NAD | -0.23% |
| 2026-11-02 | 1 GEL = 0.15572 NAD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 GEL = 0.15547 NAD | -0.16% |