Tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GEL sang NAD

Cập nhật
Lari Gruzia 1 GEL = Đô la Namibia 6.43231076 NAD
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $6.42182787 Hiện tại $6.43231076 Cao nhất $6.43231076
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.43231076 NAD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.010483 NAD
+0.16%
7 ngày qua
+0.039713 NAD
+0.62%
30 ngày qua
+0.029496 NAD
+0.46%
1 năm qua
+0.033966 NAD
+0.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.85323143
Hôm nay
6.43231076
Cao nhất
6.48686008
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.78%
Tháng 12
-2.35%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
+6.95%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
-1.70%
Tháng 8
+2.07%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang NAD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 6.63221049 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6.63221049 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.26018646 – 7.19093369 NAD
Năm biến động -4.39%
2025
Tỷ giá trung bình 6.52936803 NAD
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
6.168398 – 7.14245334 NAD
Năm biến động -8.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.18409203 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.85323143 – 6.44774303 NAD
GEL tăng giá +4.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GEL6.4323 NAD
5 GEL32.1616 NAD
10 GEL64.3231 NAD
25 GEL160.8078 NAD
50 GEL321.6155 NAD
100 GEL643.23 NAD
500 GEL3216.16 NAD
1,000 GEL6432.31 NAD
5,000 GEL32161.55 NAD
10,000 GEL64323.11 NAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → GEL)

Số tiềnTỷ giá
1 NAD0.155465 GEL
5 NAD0.777326 GEL
10 NAD1.554651 GEL
25 NAD3.886628 GEL
50 NAD7.773256 GEL
100 NAD15.55 GEL
500 NAD77.73 GEL
1,000 NAD155.47 GEL
5,000 NAD777.33 GEL
10,000 NAD1554.65 GEL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GEL = 0.15643 NAD--
2026-10-271 GEL = 0.15643 NAD+0%
2026-10-281 GEL = 0.15605 NAD-0.24%
2026-10-291 GEL = 0.15603 NAD-0.01%
2026-10-301 GEL = 0.15594 NAD-0.06%
2026-10-311 GEL = 0.15608 NAD+0.09%
2026-11-011 GEL = 0.15572 NAD-0.23%
2026-11-021 GEL = 0.15572 NAD+0%
2026-11-031 GEL = 0.15547 NAD-0.16%