Tỷ giá Đô la Namibia sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NAD sang GEL

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Lari Gruzia 0.15626668 GEL
+0.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₾0.15626668 Hiện tại ₾0.15626668 Cao nhất ₾0.15626668
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15626668 GEL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000802 GEL
+0.52%
7 ngày qua
+0.000212 GEL
+0.14%
30 ngày qua
+0.001174 GEL
+0.76%
1 năm qua
+0.002109 GEL
+1.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.15415779
Hôm nay
0.15626668
Cao nhất
0.1708458
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.86%
Tháng 12
+2.40%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-6.50%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
-2.14%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
+1.72%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang GEL.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16175532 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.15093319 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.139064 – 0.15973965 GEL
Năm biến động +4.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15324888 GEL
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.14000792 – 0.16211665 GEL
Năm biến động +8.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16175532 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15509303 – 0.1708458 GEL
NAD giảm giá -4.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NAD0.1563 GEL
5 NAD0.7813 GEL
10 NAD1.5627 GEL
25 NAD3.9067 GEL
50 NAD7.8133 GEL
100 NAD15.63 GEL
500 NAD78.13 GEL
1,000 NAD156.27 GEL
5,000 NAD781.33 GEL
10,000 NAD1562.67 GEL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → NAD)

Số tiềnTỷ giá
1 GEL6.399317 NAD
5 GEL31.996585 NAD
10 GEL63.993169 NAD
25 GEL159.982923 NAD
50 GEL319.965845 NAD
100 GEL639.93 NAD
500 GEL3199.66 NAD
1,000 GEL6399.32 NAD
5,000 GEL31996.58 NAD
10,000 GEL63993.17 NAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NAD = 6.3926 GEL--
2026-10-271 NAD = 6.3926 GEL+0%
2026-10-281 NAD = 6.40802 GEL+0.24%
2026-10-291 NAD = 6.40912 GEL+0.02%
2026-10-301 NAD = 6.41274 GEL+0.06%
2026-10-311 NAD = 6.40717 GEL-0.09%
2026-11-011 NAD = 6.42167 GEL+0.23%
2026-11-021 NAD = 6.42183 GEL+0%
2026-11-031 NAD = 6.43231 GEL+0.16%
2026-11-041 NAD = 6.39932 GEL-0.51%