Tỷ giá Đô la Namibia sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NAD sang GEL
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NAD/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang GEL.
0.15415779 Hôm nay
0.15626668 Cao nhất
0.1708458
Lịch sử tỷ giá NAD/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang GEL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 0.1563 GEL |
| 5 NAD | 0.7813 GEL |
| 10 NAD | 1.5627 GEL |
| 25 NAD | 3.9067 GEL |
| 50 NAD | 7.8133 GEL |
| 100 NAD | 15.63 GEL |
| 500 NAD | 78.13 GEL |
| 1,000 NAD | 156.27 GEL |
| 5,000 NAD | 781.33 GEL |
| 10,000 NAD | 1562.67 GEL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → NAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 6.399317 NAD |
| 5 GEL | 31.996585 NAD |
| 10 GEL | 63.993169 NAD |
| 25 GEL | 159.982923 NAD |
| 50 GEL | 319.965845 NAD |
| 100 GEL | 639.93 NAD |
| 500 GEL | 3199.66 NAD |
| 1,000 GEL | 6399.32 NAD |
| 5,000 GEL | 31996.58 NAD |
| 10,000 GEL | 63993.17 NAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NAD = 6.3926 GEL | -- |
| 2026-10-27 | 1 NAD = 6.3926 GEL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NAD = 6.40802 GEL | +0.24% |
| 2026-10-29 | 1 NAD = 6.40912 GEL | +0.02% |
| 2026-10-30 | 1 NAD = 6.41274 GEL | +0.06% |
| 2026-10-31 | 1 NAD = 6.40717 GEL | -0.09% |
| 2026-11-01 | 1 NAD = 6.42167 GEL | +0.23% |
| 2026-11-02 | 1 NAD = 6.42183 GEL | +0% |
| 2026-11-03 | 1 NAD = 6.43231 GEL | +0.16% |
| 2026-11-04 | 1 NAD = 6.39932 GEL | -0.51% |