Tỷ giá Lari Gruzia sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GEL sang QAR
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GEL/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang QAR.
1.33205701 Hôm nay
1.40213664 Cao nhất
1.40575952
Lịch sử tỷ giá GEL/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang QAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 1.4021 QAR |
| 5 GEL | 7.0107 QAR |
| 10 GEL | 14.0214 QAR |
| 25 GEL | 35.0534 QAR |
| 50 GEL | 70.1068 QAR |
| 100 GEL | 140.21 QAR |
| 500 GEL | 701.07 QAR |
| 1,000 GEL | 1402.14 QAR |
| 5,000 GEL | 7010.68 QAR |
| 10,000 GEL | 14021.37 QAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → GEL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 0.713197 GEL |
| 5 QAR | 3.565986 GEL |
| 10 QAR | 7.131973 GEL |
| 25 QAR | 17.829931 GEL |
| 50 QAR | 35.659863 GEL |
| 100 QAR | 71.32 GEL |
| 500 QAR | 356.6 GEL |
| 1,000 QAR | 713.2 GEL |
| 5,000 QAR | 3565.99 GEL |
| 10,000 QAR | 7131.97 GEL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GEL = 0.71333 QAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 GEL = 0.71333 QAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GEL = 0.7132 QAR | -0.02% |