Tỷ giá Lari Gruzia sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Lari Gruzia sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GEL sang QAR

Cập nhật
Lari Gruzia 1 GEL = Rial Qatar 1.40213664 QAR
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼1.40213664 Hiện tại ﷼1.40213664 Cao nhất ﷼1.40213664
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.40213664 QAR
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000269 QAR
+0.02%
7 ngày qua
+0.000269 QAR
+0.02%
30 ngày qua
+0.001214 QAR
+0.09%
1 năm qua
+0.060088 QAR
+4.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.33205701
Hôm nay
1.40213664
Cao nhất
1.40575952
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 11
+0.26%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang QAR.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.37208391 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.33053323 QAR
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
1.26829997 – 1.36537385 QAR
GEL giảm giá -3.96%
2025
Tỷ giá trung bình 1.3288904 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.26239857 – 1.35466226 QAR
GEL tăng giá +4.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.37208391 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.33205701 – 1.40575952 QAR
GEL tăng giá +3.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GEL1.4021 QAR
5 GEL7.0107 QAR
10 GEL14.0214 QAR
25 GEL35.0534 QAR
50 GEL70.1068 QAR
100 GEL140.21 QAR
500 GEL701.07 QAR
1,000 GEL1402.14 QAR
5,000 GEL7010.68 QAR
10,000 GEL14021.37 QAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → GEL)

Số tiềnTỷ giá
1 QAR0.713197 GEL
5 QAR3.565986 GEL
10 QAR7.131973 GEL
25 QAR17.829931 GEL
50 QAR35.659863 GEL
100 QAR71.32 GEL
500 QAR356.6 GEL
1,000 QAR713.2 GEL
5,000 QAR3565.99 GEL
10,000 QAR7131.97 GEL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GEL = 0.71333 QAR--
2026-10-271 GEL = 0.71333 QAR+0%
2026-10-281 GEL = 0.7132 QAR-0.02%