Tỷ giá Rial Qatar sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại QAR sang GEL

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Lari Gruzia 0.71300714 GEL
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₾0.71300714 Hiện tại ₾0.71300714 Cao nhất ₾0.71322775
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71300714 GEL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000221 GEL
-0.03%
7 ngày qua
-0.000327 GEL
-0.05%
30 ngày qua
-0.000473 GEL
-0.07%
1 năm qua
-0.031265 GEL
-4.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.71135922
Hôm nay
0.71300714
Cao nhất
0.75071862
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang GEL.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.75273 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · QAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.75184175 GEL
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.73240014 – 0.78845701 GEL
QAR tăng giá +4.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.75273 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.73819138 – 0.79214285 GEL
QAR giảm giá -4.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.72866561 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.71135922 – 0.75071862 GEL
QAR giảm giá -3.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 QAR0.713 GEL
5 QAR3.565 GEL
10 QAR7.1301 GEL
25 QAR17.8252 GEL
50 QAR35.6504 GEL
100 QAR71.3 GEL
500 QAR356.5 GEL
1,000 QAR713.01 GEL
5,000 QAR3565.04 GEL
10,000 QAR7130.07 GEL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → QAR)

Số tiềnTỷ giá
1 GEL1.40251 QAR
5 GEL7.012552 QAR
10 GEL14.025105 QAR
25 GEL35.062762 QAR
50 GEL70.125525 QAR
100 GEL140.25 QAR
500 GEL701.26 QAR
1,000 GEL1402.51 QAR
5,000 GEL7012.55 QAR
10,000 GEL14025.1 QAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 QAR = 1.40187 GEL--
2026-10-271 QAR = 1.40187 GEL+0%
2026-10-281 QAR = 1.40214 GEL+0.02%
2026-10-291 QAR = 1.40225 GEL+0.01%
2026-10-301 QAR = 1.4033 GEL+0.07%
2026-10-311 QAR = 1.40314 GEL-0.01%
2026-11-011 QAR = 1.40202 GEL-0.08%
2026-11-021 QAR = 1.40208 GEL+0%
2026-11-031 QAR = 1.40251 GEL+0.03%