Tỷ giá Rial Qatar sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại QAR sang GEL
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá QAR/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang GEL.
0.71135922 Hôm nay
0.71300714 Cao nhất
0.75071862
Lịch sử tỷ giá QAR/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang GEL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 0.713 GEL |
| 5 QAR | 3.565 GEL |
| 10 QAR | 7.1301 GEL |
| 25 QAR | 17.8252 GEL |
| 50 QAR | 35.6504 GEL |
| 100 QAR | 71.3 GEL |
| 500 QAR | 356.5 GEL |
| 1,000 QAR | 713.01 GEL |
| 5,000 QAR | 3565.04 GEL |
| 10,000 QAR | 7130.07 GEL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → QAR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 1.40251 QAR |
| 5 GEL | 7.012552 QAR |
| 10 GEL | 14.025105 QAR |
| 25 GEL | 35.062762 QAR |
| 50 GEL | 70.125525 QAR |
| 100 GEL | 140.25 QAR |
| 500 GEL | 701.26 QAR |
| 1,000 GEL | 1402.51 QAR |
| 5,000 GEL | 7012.55 QAR |
| 10,000 GEL | 14025.1 QAR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 QAR = 1.40187 GEL | -- |
| 2026-10-27 | 1 QAR = 1.40187 GEL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 QAR = 1.40214 GEL | +0.02% |
| 2026-10-29 | 1 QAR = 1.40225 GEL | +0.01% |
| 2026-10-30 | 1 QAR = 1.4033 GEL | +0.07% |
| 2026-10-31 | 1 QAR = 1.40314 GEL | -0.01% |
| 2026-11-01 | 1 QAR = 1.40202 GEL | -0.08% |
| 2026-11-02 | 1 QAR = 1.40208 GEL | +0% |
| 2026-11-03 | 1 QAR = 1.40251 GEL | +0.03% |