Tỷ giá Lari Gruzia sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Lari Gruzia sang Colón El Salvador hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GEL sang SVC

Cập nhật
Lari Gruzia 1 GEL = Colón El Salvador 0.38519006 SVC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.38519006 Hiện tại $0.38519006 Cao nhất $0.38519006
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang SVC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38519006 SVC
2026-11-04
24 giờ qua
0 SVC
0%
7 ngày qua
0 SVC
0%
30 ngày qua
0 SVC
0%
1 năm qua
0 SVC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.38519006
Hôm nay
0.38519006
Cao nhất
0.38519006
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang SVC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.38519006 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GEL0.3852 SVC
5 GEL1.926 SVC
10 GEL3.8519 SVC
25 GEL9.6298 SVC
50 GEL19.2595 SVC
100 GEL38.52 SVC
500 GEL192.6 SVC
1,000 GEL385.19 SVC
5,000 GEL1925.95 SVC
10,000 GEL3851.9 SVC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SVC → GEL)

Số tiềnTỷ giá
1 SVC2.596121 GEL
5 SVC12.980605 GEL
10 SVC25.96121 GEL
25 SVC64.903025 GEL
50 SVC129.80605 GEL
100 SVC259.61 GEL
500 SVC1298.06 GEL
1,000 SVC2596.12 GEL
5,000 SVC12980.61 GEL
10,000 SVC25961.21 GEL