Tỷ giá Colón El Salvador sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SVC sang GEL

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Lari Gruzia 2.595829 GEL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₾2.595829 Hiện tại ₾2.595829 Cao nhất ₾2.595829
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.595829 GEL
2026-10-29
24 giờ qua
0 GEL
0%
7 ngày qua
0 GEL
0%
30 ngày qua
0 GEL
0%
1 năm qua
0 GEL
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.595829
Hôm nay
2.595829
Cao nhất
2.595829
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang GEL.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.595829 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SVC2.5958 GEL
5 SVC12.9791 GEL
10 SVC25.9583 GEL
25 SVC64.8957 GEL
50 SVC129.7915 GEL
100 SVC259.58 GEL
500 SVC1297.91 GEL
1,000 SVC2595.83 GEL
5,000 SVC12979.15 GEL
10,000 SVC25958.29 GEL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → SVC)

Số tiềnTỷ giá
1 GEL0.385233 SVC
5 GEL1.926167 SVC
10 GEL3.852334 SVC
25 GEL9.630835 SVC
50 GEL19.261669 SVC
100 GEL38.52 SVC
500 GEL192.62 SVC
1,000 GEL385.23 SVC
5,000 GEL1926.17 SVC
10,000 GEL3852.33 SVC