Tỷ giá Đồng Guernsey sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Đồng Guernsey sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Guernsey được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GGP sang BHD

Cập nhật
Đồng Guernsey 1 GGP = Dinar Bahrain 0.50343568 BHD
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất .د.ب0.50338311 Hiện tại .د.ب0.50343568 Cao nhất .د.ب0.50343568
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Guernsey sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá GGP sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GGP/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GGP sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50343568 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000053 BHD
+0.01%
7 ngày qua
+0.000648 BHD
+0.13%
30 ngày qua
+0.00555 BHD
+1.11%
1 năm qua
+0.009945 BHD
+2.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.48966086
Hôm nay
0.50343568
Cao nhất
0.51922918
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.77%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+2.49%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GGP/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GGP sang BHD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.50515181 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.4818233 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.46462292 – 0.50452824 BHD
Năm ổn định -0.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.49569844 BHD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.45758587 – 0.51655885 BHD
Năm biến động +7.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.50515181 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.49515838 – 0.51922918 BHD
Năm ổn định -0.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GGP0.5034 BHD
5 GGP2.5172 BHD
10 GGP5.0344 BHD
25 GGP12.5859 BHD
50 GGP25.1718 BHD
100 GGP50.34 BHD
500 GGP251.72 BHD
1,000 GGP503.44 BHD
5,000 GGP2517.18 BHD
10,000 GGP5034.36 BHD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → GGP)

Số tiềnTỷ giá
1 BHD1.986351 GGP
5 BHD9.931755 GGP
10 BHD19.863511 GGP
25 BHD49.658777 GGP
50 BHD99.317553 GGP
100 BHD198.64 GGP
500 BHD993.18 GGP
1,000 BHD1986.35 GGP
5,000 BHD9931.76 GGP
10,000 BHD19863.51 GGP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GGP = 1.98891 BHD--
2026-10-271 GGP = 1.98891 BHD+0%
2026-10-281 GGP = 1.99265 BHD+0.19%
2026-10-291 GGP = 1.99749 BHD+0.24%
2026-10-301 GGP = 1.99797 BHD+0.02%
2026-10-311 GGP = 1.99242 BHD-0.28%
2026-11-011 GGP = 1.98693 BHD-0.28%
2026-11-021 GGP = 1.98656 BHD-0.02%
2026-11-031 GGP = 1.98635 BHD-0.01%