Tỷ giá Đồng Guernsey sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đồng Guernsey sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Guernsey được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GGP sang SEK

Cập nhật
Đồng Guernsey 1 GGP = Krona Thụy Điển 13.24826011 SEK
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr13.24826011 Hiện tại kr13.24826011 Cao nhất kr13.28392313
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Guernsey sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá GGP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GGP/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GGP sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.24826011 SEK
2026-10-29
24 giờ qua
-0.035663 SEK
-0.27%
7 ngày qua
-0.031643 SEK
-0.24%
30 ngày qua
+0.031383 SEK
+0.24%
1 năm qua
+0.031383 SEK
+0.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
13.21687668
Hôm nay
13.24826011
Cao nhất
13.28392313
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GGP/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GGP sang SEK.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13.23090686 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.23090686 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
13.21687668 – 13.28392313 SEK
Năm ổn định +0.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GGP13.2483 SEK
5 GGP66.2413 SEK
10 GGP132.4826 SEK
25 GGP331.2065 SEK
50 GGP662.413 SEK
100 GGP1324.83 SEK
500 GGP6624.13 SEK
1,000 GGP13248.26 SEK
5,000 GGP66241.3 SEK
10,000 GGP132482.6 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → GGP)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.075482 GGP
5 SEK0.377408 GGP
10 SEK0.754816 GGP
25 SEK1.88704 GGP
50 SEK3.77408 GGP
100 SEK7.55 GGP
500 SEK37.74 GGP
1,000 SEK75.48 GGP
5,000 SEK377.41 GGP
10,000 SEK754.82 GGP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GGP = 0.0753 SEK--
2026-10-271 GGP = 0.0753 SEK+0%
2026-10-281 GGP = 0.07528 SEK-0.03%
2026-10-291 GGP = 0.07548 SEK+0.27%