Tỷ giá Cedi Ghana sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GHS sang AMD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Dram Armenia 30.9372361 AMD
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ֏30.85395151 Hiện tại ֏30.9372361 Cao nhất ֏30.9372361
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
30.9372361 AMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.083285 AMD
+0.27%
7 ngày qua
-0.135745 AMD
-0.44%
30 ngày qua
+0.046558 AMD
+0.15%
1 năm qua
-4.090149 AMD
-11.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
30.54595047
Hôm nay
30.9372361
Cao nhất
36.65871005
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.53%
Tháng 12
-4.29%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-2.65%
Tháng 3
-3.39%
Tháng 4
-5.27%
Tháng 5
+3.81%
Tháng 6
-3.61%
Tháng 7
+3.90%
Tháng 8
-3.75%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang AMD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 32.94843385 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 25.74542815 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.5125132 – 29.76981644 AMD
Năm biến động -8.85%
2025
Tỷ giá trung bình 31.51098366 AMD
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
25.03554241 – 38.16208559 AMD
Năm biến động +34.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.94843385 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
30.54595047 – 36.65871005 AMD
Năm biến động -14.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GHS30.9372 AMD
5 GHS154.6862 AMD
10 GHS309.3724 AMD
25 GHS773.4309 AMD
50 GHS1546.8618 AMD
100 GHS3093.72 AMD
500 GHS15468.62 AMD
1,000 GHS30937.24 AMD
5,000 GHS154686.18 AMD
10,000 GHS309372.36 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → GHS)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.032324 GHS
5 AMD0.161618 GHS
10 AMD0.323235 GHS
25 AMD0.808088 GHS
50 AMD1.616175 GHS
100 AMD3.23 GHS
500 AMD16.16 GHS
1,000 AMD32.32 GHS
5,000 AMD161.62 GHS
10,000 AMD323.24 GHS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GHS = 0.03218 AMD--
2026-10-271 GHS = 0.03218 AMD+0%
2026-10-281 GHS = 0.03232 AMD+0.44%
2026-10-291 GHS = 0.03223 AMD-0.28%
2026-10-301 GHS = 0.03237 AMD+0.43%
2026-10-311 GHS = 0.03238 AMD+0.03%
2026-11-011 GHS = 0.03242 AMD+0.12%
2026-11-021 GHS = 0.03241 AMD-0.03%
2026-11-031 GHS = 0.03232 AMD-0.28%