Tỷ giá Dram Armenia sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang GHS
Cập nhật
1
AMD
=
0.03263668
GHS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = GH₵0.03263668 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = ֏30.6403746 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
GH₵0.03263668
Hiện tại
GH₵0.03263668
Cao nhất
GH₵0.03263668
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang GHS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03263668 GHS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GHS
0.00%
7 ngày qua
+0.000272 GHS
+0.84%
30 ngày qua
+0.001072 GHS
+3.40%
1 năm qua
+0.000683 GHS
+2.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.02727865 Hôm nay
0.03263668 Cao nhất
0.03273756
0.02727865 Hôm nay
0.03263668 Cao nhất
0.03273756
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.80%
Tháng 11
-7.00%
Tháng 12
+4.48%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+2.72%
Tháng 3
+3.50%
Tháng 4
+5.56%
Tháng 5
-3.67%
Tháng 6
+3.75%
Tháng 7
-3.76%
Tháng 8
+3.90%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang GHS.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.03899664 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.03899664 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03359107
–
0.04875073
GHS
Năm biến động
+9.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03243326 GHS
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.02620402
–
0.03994321
GHS
Năm biến động
-25.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03035862 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02727865
–
0.03273756
GHS
Năm biến động
+18.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.