Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GHS sang COP
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GHS/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang COP.
266.87142759 Hôm nay
276.69259422 Cao nhất
360.74761501
Lịch sử tỷ giá GHS/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang COP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GHS | 276.6926 COP |
| 5 GHS | 1383.463 COP |
| 10 GHS | 2766.9259 COP |
| 25 GHS | 6917.3149 COP |
| 50 GHS | 13834.6297 COP |
| 100 GHS | 27669.26 COP |
| 500 GHS | 138346.3 COP |
| 1,000 GHS | 276692.59 COP |
| 5,000 GHS | 1383462.97 COP |
| 10,000 GHS | 2766925.94 COP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → GHS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 0.003614 GHS |
| 5 COP | 0.018071 GHS |
| 10 COP | 0.036141 GHS |
| 25 COP | 0.090353 GHS |
| 50 COP | 0.180706 GHS |
| 100 COP | 0.36 GHS |
| 500 COP | 1.81 GHS |
| 1,000 COP | 3.61 GHS |
| 5,000 COP | 18.07 GHS |
| 10,000 COP | 36.14 GHS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 GHS = 0.0037 COP | +0% |
| 2026-10-30 | 1 GHS = 0.0037 COP | +0% |
| 2026-10-31 | 1 GHS = 0.00368 COP | -0.54% |
| 2026-11-01 | 1 GHS = 0.00369 COP | +0.27% |
| 2026-11-02 | 1 GHS = 0.00369 COP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 GHS = 0.00365 COP | -1.08% |
| 2026-11-04 | 1 GHS = 0.00365 COP | +0% |
| 2026-11-05 | 1 GHS = 0.00363 COP | -0.55% |
| 2026-11-06 | 1 GHS = 0.0036 COP | -0.83% |
| 2026-11-07 | 1 GHS = 0.00361 COP | +0.28% |