Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GHS sang COP

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Peso Colombia 276.69259422 COP
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $276.69259422 Hiện tại $276.69259422 Cao nhất $277.57310491
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
276.69259422 COP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.880511 COP
-0.32%
7 ngày qua
+5.282939 COP
+1.95%
30 ngày qua
+2.456557 COP
+0.90%
1 năm qua
-68.912103 COP
-19.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
266.87142759
Hôm nay
276.69259422
Cao nhất
360.74761501
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.84%
Tháng 12
-6.32%
Tháng 1
+4.66%
Tháng 2
-4.96%
Tháng 3
-3.01%
Tháng 4
-4.12%
Tháng 5
-2.89%
Tháng 6
-11.60%
Tháng 7
+5.08%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-4.21%
Tháng 10
+2.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang COP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 329.34771147 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 273.26713291 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
221.66063035 – 301.65909963 COP
Năm biến động +3.22%
2025
Tỷ giá trung bình 329.34771147 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
262.17943859 – 408.83798543 COP
Năm biến động +19.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 308.90814625 COP
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
266.87142759 – 360.74761501 COP
Năm biến động -22.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GHS276.6926 COP
5 GHS1383.463 COP
10 GHS2766.9259 COP
25 GHS6917.3149 COP
50 GHS13834.6297 COP
100 GHS27669.26 COP
500 GHS138346.3 COP
1,000 GHS276692.59 COP
5,000 GHS1383462.97 COP
10,000 GHS2766925.94 COP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → GHS)

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.003614 GHS
5 COP0.018071 GHS
10 COP0.036141 GHS
25 COP0.090353 GHS
50 COP0.180706 GHS
100 COP0.36 GHS
500 COP1.81 GHS
1,000 COP3.61 GHS
5,000 COP18.07 GHS
10,000 COP36.14 GHS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GHS = 0.0037 COP+0%
2026-10-301 GHS = 0.0037 COP+0%
2026-10-311 GHS = 0.00368 COP-0.54%
2026-11-011 GHS = 0.00369 COP+0.27%
2026-11-021 GHS = 0.00369 COP+0%
2026-11-031 GHS = 0.00365 COP-1.08%
2026-11-041 GHS = 0.00365 COP+0%
2026-11-051 GHS = 0.00363 COP-0.55%
2026-11-061 GHS = 0.0036 COP-0.83%
2026-11-071 GHS = 0.00361 COP+0.28%