Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GHS sang CUP

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Peso Cuba 2.06087905 CUP
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱2.05731914 Hiện tại ₱2.06087905 Cao nhất ₱2.06087905
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.06087905 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00356 CUP
+0.17%
7 ngày qua
-0.004168 CUP
-0.20%
30 ngày qua
+0.019964 CUP
+0.98%
1 năm qua
-0.138198 CUP
-6.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.02368843
Hôm nay
2.06087905
Cao nhất
2.42680393
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+8.18%
Tháng 12
-4.08%
Tháng 1
+2.52%
Tháng 2
-2.51%
Tháng 3
+8.46%
Tháng 4
-4.58%
Tháng 5
+3.92%
Tháng 6
-2.90%
Tháng 7
+3.66%
Tháng 8
-12.63%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang CUP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.2484159 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.59285132 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.27124135 – 2.00084911 CUP
Năm biến động -18.25%
2025
Tỷ giá trung bình 1.95801233 CUP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
1.53508247 – 2.35592113 CUP
Năm biến động +40.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.2484159 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.02368843 – 2.42680393 CUP
Năm biến động -9.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GHS2.0609 CUP
5 GHS10.3044 CUP
10 GHS20.6088 CUP
25 GHS51.522 CUP
50 GHS103.044 CUP
100 GHS206.09 CUP
500 GHS1030.44 CUP
1,000 GHS2060.88 CUP
5,000 GHS10304.4 CUP
10,000 GHS20608.79 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → GHS)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.48523 GHS
5 CUP2.426149 GHS
10 CUP4.852298 GHS
25 CUP12.130746 GHS
50 CUP24.261492 GHS
100 CUP48.52 GHS
500 CUP242.61 GHS
1,000 CUP485.23 GHS
5,000 CUP2426.15 GHS
10,000 CUP4852.3 GHS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GHS = 0.48425 CUP--
2026-10-271 GHS = 0.48425 CUP+0%
2026-10-281 GHS = 0.48631 CUP+0.43%
2026-10-291 GHS = 0.48515 CUP-0.24%
2026-10-301 GHS = 0.485 CUP-0.03%
2026-10-311 GHS = 0.48575 CUP+0.15%
2026-11-011 GHS = 0.48628 CUP+0.11%
2026-11-021 GHS = 0.48607 CUP-0.04%
2026-11-031 GHS = 0.48523 CUP-0.17%