Tỷ giá Peso Cuba sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang GHS

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Cedi Ghana 0.48522983 GHS
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất GH₵0.48522983 Hiện tại GH₵0.48522983 Cao nhất GH₵0.48606946
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang GHS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48522983 GHS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00084 GHS
-0.17%
7 ngày qua
+0.000979 GHS
+0.20%
30 ngày qua
-0.004746 GHS
-0.97%
1 năm qua
+0.030494 GHS
+6.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.4120646
Hôm nay
0.48522983
Cao nhất
0.49414721
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-7.56%
Tháng 12
+4.25%
Tháng 1
-2.45%
Tháng 2
+2.57%
Tháng 3
-7.80%
Tháng 4
+4.80%
Tháng 5
-3.77%
Tháng 6
+2.99%
Tháng 7
-3.53%
Tháng 8
+14.45%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang GHS.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.63016385 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.63016385 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.49978781 – 0.78663269 GHS
Năm biến động +22.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52361686 GHS
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.42446243 – 0.6514308 GHS
Năm biến động -28.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.44585658 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.4120646 – 0.49414721 GHS
Năm biến động +10.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.4852 GHS
5 CUP2.4261 GHS
10 CUP4.8523 GHS
25 CUP12.1307 GHS
50 CUP24.2615 GHS
100 CUP48.52 GHS
500 CUP242.61 GHS
1,000 CUP485.23 GHS
5,000 CUP2426.15 GHS
10,000 CUP4852.3 GHS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → CUP)

Số tiềnTỷ giá
1 GHS2.060879 CUP
5 GHS10.304395 CUP
10 GHS20.608791 CUP
25 GHS51.521976 CUP
50 GHS103.043953 CUP
100 GHS206.09 CUP
500 GHS1030.44 CUP
1,000 GHS2060.88 CUP
5,000 GHS10304.4 CUP
10,000 GHS20608.79 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CUP = 2.06505 GHS--
2026-10-271 CUP = 2.06505 GHS+0%
2026-10-281 CUP = 2.0563 GHS-0.42%
2026-10-291 CUP = 2.06123 GHS+0.24%
2026-10-301 CUP = 2.06187 GHS+0.03%
2026-10-311 CUP = 2.05866 GHS-0.16%
2026-11-011 CUP = 2.05643 GHS-0.11%
2026-11-021 CUP = 2.05732 GHS+0.04%
2026-11-031 CUP = 2.06088 GHS+0.17%