Tỷ giá Peso Cuba sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CUP sang GHS
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CUP/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang GHS.
0.4120646 Hôm nay
0.48522983 Cao nhất
0.49414721
Lịch sử tỷ giá CUP/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang GHS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.4852 GHS |
| 5 CUP | 2.4261 GHS |
| 10 CUP | 4.8523 GHS |
| 25 CUP | 12.1307 GHS |
| 50 CUP | 24.2615 GHS |
| 100 CUP | 48.52 GHS |
| 500 CUP | 242.61 GHS |
| 1,000 CUP | 485.23 GHS |
| 5,000 CUP | 2426.15 GHS |
| 10,000 CUP | 4852.3 GHS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → CUP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GHS | 2.060879 CUP |
| 5 GHS | 10.304395 CUP |
| 10 GHS | 20.608791 CUP |
| 25 GHS | 51.521976 CUP |
| 50 GHS | 103.043953 CUP |
| 100 GHS | 206.09 CUP |
| 500 GHS | 1030.44 CUP |
| 1,000 GHS | 2060.88 CUP |
| 5,000 GHS | 10304.4 CUP |
| 10,000 GHS | 20608.79 CUP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CUP = 2.06505 GHS | -- |
| 2026-10-27 | 1 CUP = 2.06505 GHS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CUP = 2.0563 GHS | -0.42% |
| 2026-10-29 | 1 CUP = 2.06123 GHS | +0.24% |
| 2026-10-30 | 1 CUP = 2.06187 GHS | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 CUP = 2.05866 GHS | -0.16% |
| 2026-11-01 | 1 CUP = 2.05643 GHS | -0.11% |
| 2026-11-02 | 1 CUP = 2.05732 GHS | +0.04% |
| 2026-11-03 | 1 CUP = 2.06088 GHS | +0.17% |