Tỷ giá Cedi Ghana sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GHS sang LBP

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Bảng Li-băng 7,685.36 LBP
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £7,672.09 Hiện tại £7,685.36 Cao nhất £7,685.36
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7,685.36 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
+13.275513 LBP
+0.17%
7 ngày qua
-15.541976 LBP
-0.20%
30 ngày qua
+10.673985 LBP
+0.14%
1 năm qua
-541.826627 LBP
-6.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
7,577.01
Hôm nay
7,685.36
Cao nhất
8,598.65
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+8.29%
Tháng 12
-2.48%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
-3.63%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-4.80%
Tháng 5
+4.02%
Tháng 6
-3.05%
Tháng 7
+4.84%
Tháng 8
-3.57%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang LBP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7,973.71 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5,996.1 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4,810.88 – 6,875.92 LBP
Năm biến động -9.34%
2025
Tỷ giá trung bình 7,326.23 LBP
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
5,758.51 – 8,876.28 LBP
Năm biến động +40.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7,973.71 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7,577.01 – 8,598.65 LBP
Năm biến động -10.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GHS7685.3615 LBP
5 GHS38426.8074 LBP
10 GHS76853.6147 LBP
25 GHS192134.0368 LBP
50 GHS384268.0737 LBP
100 GHS768536.15 LBP
500 GHS3842680.74 LBP
1,000 GHS7685361.47 LBP
5,000 GHS38426807.37 LBP
10,000 GHS76853614.73 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → GHS)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.00013 GHS
5 LBP0.000651 GHS
10 LBP0.001301 GHS
25 LBP0.003253 GHS
50 LBP0.006506 GHS
100 LBP0.01 GHS
500 LBP0.07 GHS
1,000 LBP0.13 GHS
5,000 LBP0.65 GHS
10,000 LBP1.3 GHS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GHS = 0.00013 LBP--
2026-10-271 GHS = 0.00013 LBP+0%
2026-10-281 GHS = 0.00013 LBP+0%
2026-10-291 GHS = 0.00013 LBP+0%
2026-10-301 GHS = 0.00013 LBP+0%
2026-10-311 GHS = 0.00013 LBP+0%
2026-11-011 GHS = 0.00013 LBP+0%
2026-11-021 GHS = 0.00013 LBP+0%
2026-11-031 GHS = 0.00013 LBP+0%