Tỷ giá Bảng Li-băng sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LBP sang GHS
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LBP/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang GHS.
0.0001163 Hôm nay
0.00013071 Cao nhất
0.00013198
Lịch sử tỷ giá LBP/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang GHS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.0001 GHS |
| 5 LBP | 0.0007 GHS |
| 10 LBP | 0.0013 GHS |
| 25 LBP | 0.0033 GHS |
| 50 LBP | 0.0065 GHS |
| 100 LBP | 0.01 GHS |
| 500 LBP | 0.07 GHS |
| 1,000 LBP | 0.13 GHS |
| 5,000 LBP | 0.65 GHS |
| 10,000 LBP | 1.31 GHS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → LBP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GHS | 7650.718296 LBP |
| 5 GHS | 38253.591478 LBP |
| 10 GHS | 76507.182956 LBP |
| 25 GHS | 191267.95739 LBP |
| 50 GHS | 382535.91478 LBP |
| 100 GHS | 765071.83 LBP |
| 500 GHS | 3825359.15 LBP |
| 1,000 GHS | 7650718.3 LBP |
| 5,000 GHS | 38253591.48 LBP |
| 10,000 GHS | 76507182.96 LBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 LBP = 7686.66508 GHS | +0.24% |
| 2026-10-30 | 1 LBP = 7689.05892 GHS | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 LBP = 7677.0868 GHS | -0.16% |
| 2026-11-01 | 1 LBP = 7668.757 GHS | -0.11% |
| 2026-11-02 | 1 LBP = 7672.08596 GHS | +0.04% |
| 2026-11-03 | 1 LBP = 7685.36147 GHS | +0.17% |
| 2026-11-04 | 1 LBP = 7661.8224 GHS | -0.31% |
| 2026-11-05 | 1 LBP = 7663.4192 GHS | +0.02% |
| 2026-11-06 | 1 LBP = 7655.67691 GHS | -0.1% |
| 2026-11-07 | 1 LBP = 7650.7183 GHS | -0.06% |