Tỷ giá Bảng Li-băng sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang GHS

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Cedi Ghana 0.00013071 GHS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất GH₵0.00013062 Hiện tại GH₵0.00013071 Cao nhất GH₵0.00013071
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang GHS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00013071 GHS
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 GHS
0.00%
7 ngày qua
0.000000 GHS
0.34%
30 ngày qua
-0.000001 GHS
-0.49%
1 năm qua
+0.000009 GHS
+7.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0001163
Hôm nay
0.00013071
Cao nhất
0.00013198
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-7.66%
Tháng 12
+2.55%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
+3.77%
Tháng 3
+1.96%
Tháng 4
+5.04%
Tháng 5
-3.87%
Tháng 6
+3.15%
Tháng 7
-4.62%
Tháng 8
+3.70%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang GHS.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00016743 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00016743 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00014544 – 0.00020786 GHS
Năm biến động +10.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00014003 GHS
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00011266 – 0.00017366 GHS
Năm biến động -28.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00012561 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0001163 – 0.00013198 GHS
Năm biến động +12.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0001 GHS
5 LBP0.0007 GHS
10 LBP0.0013 GHS
25 LBP0.0033 GHS
50 LBP0.0065 GHS
100 LBP0.01 GHS
500 LBP0.07 GHS
1,000 LBP0.13 GHS
5,000 LBP0.65 GHS
10,000 LBP1.31 GHS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 GHS7650.718296 LBP
5 GHS38253.591478 LBP
10 GHS76507.182956 LBP
25 GHS191267.95739 LBP
50 GHS382535.91478 LBP
100 GHS765071.83 LBP
500 GHS3825359.15 LBP
1,000 GHS7650718.3 LBP
5,000 GHS38253591.48 LBP
10,000 GHS76507182.96 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 LBP = 7686.66508 GHS+0.24%
2026-10-301 LBP = 7689.05892 GHS+0.03%
2026-10-311 LBP = 7677.0868 GHS-0.16%
2026-11-011 LBP = 7668.757 GHS-0.11%
2026-11-021 LBP = 7672.08596 GHS+0.04%
2026-11-031 LBP = 7685.36147 GHS+0.17%
2026-11-041 LBP = 7661.8224 GHS-0.31%
2026-11-051 LBP = 7663.4192 GHS+0.02%
2026-11-061 LBP = 7655.67691 GHS-0.1%
2026-11-071 LBP = 7650.7183 GHS-0.06%