Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GHS sang SBD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Đô la quần đảo Solomon 0.68022611 SBD
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.68022611 Hiện tại $0.68022611 Cao nhất $0.68057516
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68022611 SBD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000349 SBD
-0.05%
7 ngày qua
-0.000423 SBD
-0.06%
30 ngày qua
-0.005745 SBD
-0.84%
1 năm qua
-0.097189 SBD
-12.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.67357369
Hôm nay
0.68022611
Cao nhất
0.77837855
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.64%
Tháng 12
-4.95%
Tháng 1
+2.38%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
-4.77%
Tháng 5
+5.15%
Tháng 6
-2.92%
Tháng 7
+2.62%
Tháng 8
-3.07%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang SBD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.71457412 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.55360992 SBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.44003008 – 0.6399656 SBD
Năm biến động -10.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.68578417 SBD
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.53952043 – 0.83082018 SBD
Năm biến động +35.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.71457412 SBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.67357369 – 0.77772028 SBD
Năm biến động -12.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GHS0.6802 SBD
5 GHS3.4011 SBD
10 GHS6.8023 SBD
25 GHS17.0057 SBD
50 GHS34.0113 SBD
100 GHS68.02 SBD
500 GHS340.11 SBD
1,000 GHS680.23 SBD
5,000 GHS3401.13 SBD
10,000 GHS6802.26 SBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SBD → GHS)

Số tiềnTỷ giá
1 SBD1.470099 GHS
5 SBD7.350497 GHS
10 SBD14.700994 GHS
25 SBD36.752485 GHS
50 SBD73.50497 GHS
100 SBD147.01 GHS
500 SBD735.05 GHS
1,000 SBD1470.1 GHS
5,000 SBD7350.5 GHS
10,000 SBD14700.99 GHS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 GHS = 1.4619 SBD-0.33%
2026-10-311 GHS = 1.46748 SBD+0.38%
2026-11-011 GHS = 1.46919 SBD+0.12%
2026-11-021 GHS = 1.46861 SBD-0.04%
2026-11-031 GHS = 1.46436 SBD-0.29%
2026-11-041 GHS = 1.47101 SBD+0.45%
2026-11-051 GHS = 1.45275 SBD-1.24%
2026-11-061 GHS = 1.46991 SBD+1.18%
2026-11-071 GHS = 1.46935 SBD-0.04%
2026-11-081 GHS = 1.4701 SBD+0.05%