Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SBD sang GHS

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Cedi Ghana 1.46862537 GHS
+0.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất GH₵1.46862537 Hiện tại GH₵1.46862537 Cao nhất GH₵1.46862537
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang GHS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.46862537 GHS
2026-10-28
24 giờ qua
+0.007665 GHS
+0.52%
7 ngày qua
+0.007665 GHS
+0.52%
30 ngày qua
+0.02552 GHS
+1.77%
1 năm qua
+0.191113 GHS
+14.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.27751258
Hôm nay
1.46862537
Cao nhất
1.48461857
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.19%
Tháng 11
-7.10%
Tháng 12
+5.21%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
+5.00%
Tháng 5
-4.90%
Tháng 6
+3.01%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
+3.16%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang GHS.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.81293301 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.81293301 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.56258398 – 2.27257191 GHS
Năm biến động +11.75%
2025
Tỷ giá trung bình 1.49442774 GHS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
1.20362989 – 1.85349791 GHS
Năm biến động -26.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.39865087 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.28580933 – 1.48461857 GHS
Năm biến động +13.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SBD1.4686 GHS
5 SBD7.3431 GHS
10 SBD14.6863 GHS
25 SBD36.7156 GHS
50 SBD73.4313 GHS
100 SBD146.86 GHS
500 SBD734.31 GHS
1,000 SBD1468.63 GHS
5,000 SBD7343.13 GHS
10,000 SBD14686.25 GHS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → SBD)

Số tiềnTỷ giá
1 GHS0.680909 SBD
5 GHS3.404544 SBD
10 GHS6.809088 SBD
25 GHS17.022721 SBD
50 GHS34.045442 SBD
100 GHS68.09 SBD
500 GHS340.45 SBD
1,000 GHS680.91 SBD
5,000 GHS3404.54 SBD
10,000 GHS6809.09 SBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SBD = 0.68448 GHS--
2026-10-271 SBD = 0.68448 GHS+0%
2026-10-281 SBD = 0.68091 GHS-0.52%