Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SBD sang GHS
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SBD/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang GHS.
1.27751258 Hôm nay
1.46862537 Cao nhất
1.48461857
Lịch sử tỷ giá SBD/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang GHS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SBD | 1.4686 GHS |
| 5 SBD | 7.3431 GHS |
| 10 SBD | 14.6863 GHS |
| 25 SBD | 36.7156 GHS |
| 50 SBD | 73.4313 GHS |
| 100 SBD | 146.86 GHS |
| 500 SBD | 734.31 GHS |
| 1,000 SBD | 1468.63 GHS |
| 5,000 SBD | 7343.13 GHS |
| 10,000 SBD | 14686.25 GHS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → SBD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GHS | 0.680909 SBD |
| 5 GHS | 3.404544 SBD |
| 10 GHS | 6.809088 SBD |
| 25 GHS | 17.022721 SBD |
| 50 GHS | 34.045442 SBD |
| 100 GHS | 68.09 SBD |
| 500 GHS | 340.45 SBD |
| 1,000 GHS | 680.91 SBD |
| 5,000 GHS | 3404.54 SBD |
| 10,000 GHS | 6809.09 SBD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SBD = 0.68448 GHS | -- |
| 2026-10-27 | 1 SBD = 0.68448 GHS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SBD = 0.68091 GHS | -0.52% |