Tỷ giá Cedi Ghana sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GHS sang SOS

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Schilling Somali 49.01398191 SOS
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S49.01398191 Hiện tại S49.01398191 Cao nhất S49.07550381
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
49.01398191 SOS
2026-10-31
24 giờ qua
-0.061522 SOS
-0.13%
7 ngày qua
-0.158074 SOS
-0.32%
30 ngày qua
+0.266929 SOS
+0.55%
1 năm qua
-3.906355 SOS
-7.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
48.16973877
Hôm nay
49.01398191
Cao nhất
54.53136174
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.65%
Tháng 11
+8.07%
Tháng 12
-2.52%
Tháng 1
+2.25%
Tháng 2
-2.83%
Tháng 3
-1.81%
Tháng 4
-4.57%
Tháng 5
+3.71%
Tháng 6
-3.10%
Tháng 7
+3.80%
Tháng 8
-3.50%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang SOS.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 50.79110234 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 37.85947765 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
30.35517281 – 43.14997054 SOS
Năm biến động -9.93%
2025
Tỷ giá trung bình 46.56250712 SOS
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
36.35687455 – 56.11633582 SOS
Năm biến động +40.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 50.79110234 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
48.16973877 – 54.53136174 SOS
Năm biến động -9.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GHS49.014 SOS
5 GHS245.0699 SOS
10 GHS490.1398 SOS
25 GHS1225.3495 SOS
50 GHS2450.6991 SOS
100 GHS4901.4 SOS
500 GHS24506.99 SOS
1,000 GHS49013.98 SOS
5,000 GHS245069.91 SOS
10,000 GHS490139.82 SOS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SOS → GHS)

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.020402 GHS
5 SOS0.102012 GHS
10 SOS0.204023 GHS
25 SOS0.510059 GHS
50 SOS1.020117 GHS
100 SOS2.04 GHS
500 SOS10.2 GHS
1,000 SOS20.4 GHS
5,000 SOS102.01 GHS
10,000 SOS204.02 GHS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GHS = 0.02034 SOS--
2026-10-271 GHS = 0.02034 SOS+0%
2026-10-281 GHS = 0.02042 SOS+0.39%
2026-10-291 GHS = 0.02037 SOS-0.24%
2026-10-301 GHS = 0.02038 SOS+0.05%
2026-10-311 GHS = 0.0204 SOS+0.1%