Tỷ giá Cedi Ghana sang Schilling Somali hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GHS sang SOS
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Schilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GHS/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang SOS.
48.16973877 Hôm nay
49.01398191 Cao nhất
54.53136174
Lịch sử tỷ giá GHS/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang SOS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GHS | 49.014 SOS |
| 5 GHS | 245.0699 SOS |
| 10 GHS | 490.1398 SOS |
| 25 GHS | 1225.3495 SOS |
| 50 GHS | 2450.6991 SOS |
| 100 GHS | 4901.4 SOS |
| 500 GHS | 24506.99 SOS |
| 1,000 GHS | 49013.98 SOS |
| 5,000 GHS | 245069.91 SOS |
| 10,000 GHS | 490139.82 SOS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SOS → GHS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SOS | 0.020402 GHS |
| 5 SOS | 0.102012 GHS |
| 10 SOS | 0.204023 GHS |
| 25 SOS | 0.510059 GHS |
| 50 SOS | 1.020117 GHS |
| 100 SOS | 2.04 GHS |
| 500 SOS | 10.2 GHS |
| 1,000 SOS | 20.4 GHS |
| 5,000 SOS | 102.01 GHS |
| 10,000 SOS | 204.02 GHS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GHS = 0.02034 SOS | -- |
| 2026-10-27 | 1 GHS = 0.02034 SOS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GHS = 0.02042 SOS | +0.39% |
| 2026-10-29 | 1 GHS = 0.02037 SOS | -0.24% |
| 2026-10-30 | 1 GHS = 0.02038 SOS | +0.05% |
| 2026-10-31 | 1 GHS = 0.0204 SOS | +0.1% |