Tỷ giá Schilling Somali sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Schilling Somali sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SOS sang GHS
Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SOS/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang GHS.
0.01833807 Hôm nay
0.02040234 Cao nhất
0.02075992
Lịch sử tỷ giá SOS/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang GHS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SOS | 0.0204 GHS |
| 5 SOS | 0.102 GHS |
| 10 SOS | 0.204 GHS |
| 25 SOS | 0.5101 GHS |
| 50 SOS | 1.0201 GHS |
| 100 SOS | 2.04 GHS |
| 500 SOS | 10.2 GHS |
| 1,000 SOS | 20.4 GHS |
| 5,000 SOS | 102.01 GHS |
| 10,000 SOS | 204.02 GHS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → SOS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GHS | 49.013982 SOS |
| 5 GHS | 245.06991 SOS |
| 10 GHS | 490.139819 SOS |
| 25 GHS | 1225.349548 SOS |
| 50 GHS | 2450.699095 SOS |
| 100 GHS | 4901.4 SOS |
| 500 GHS | 24506.99 SOS |
| 1,000 GHS | 49013.98 SOS |
| 5,000 GHS | 245069.91 SOS |
| 10,000 GHS | 490139.82 SOS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SOS = 49.17206 GHS | -- |
| 2026-10-27 | 1 SOS = 49.17206 GHS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SOS = 48.96217 GHS | -0.43% |
| 2026-10-29 | 1 SOS = 49.10125 GHS | +0.28% |
| 2026-10-30 | 1 SOS = 49.0755 GHS | -0.05% |
| 2026-10-31 | 1 SOS = 49.01398 GHS | -0.13% |