Tỷ giá Schilling Somali sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SOS sang GHS

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Cedi Ghana 0.02040234 GHS
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất GH₵0.02037676 Hiện tại GH₵0.02040234 Cao nhất GH₵0.02040234
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang GHS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02040234 GHS
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000026 GHS
+0.13%
7 ngày qua
+0.000066 GHS
+0.32%
30 ngày qua
-0.000112 GHS
-0.54%
1 năm qua
+0.001506 GHS
+7.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01833807
Hôm nay
0.02040234
Cao nhất
0.02075992
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.87%
Tháng 11
-7.47%
Tháng 12
+2.59%
Tháng 1
-2.20%
Tháng 2
+2.91%
Tháng 3
+1.85%
Tháng 4
+4.79%
Tháng 5
-3.58%
Tháng 6
+3.20%
Tháng 7
-3.66%
Tháng 8
+3.63%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang GHS.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02650776 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02650776 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02317499 – 0.03294331 GHS
Năm biến động +11.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02202969 GHS
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.01782012 – 0.02750511 GHS
Năm biến động -28.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0197083 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01833807 – 0.02075992 GHS
Năm biến động +11.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.0204 GHS
5 SOS0.102 GHS
10 SOS0.204 GHS
25 SOS0.5101 GHS
50 SOS1.0201 GHS
100 SOS2.04 GHS
500 SOS10.2 GHS
1,000 SOS20.4 GHS
5,000 SOS102.01 GHS
10,000 SOS204.02 GHS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → SOS)

Số tiềnTỷ giá
1 GHS49.013982 SOS
5 GHS245.06991 SOS
10 GHS490.139819 SOS
25 GHS1225.349548 SOS
50 GHS2450.699095 SOS
100 GHS4901.4 SOS
500 GHS24506.99 SOS
1,000 GHS49013.98 SOS
5,000 GHS245069.91 SOS
10,000 GHS490139.82 SOS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SOS = 49.17206 GHS--
2026-10-271 SOS = 49.17206 GHS+0%
2026-10-281 SOS = 48.96217 GHS-0.43%
2026-10-291 SOS = 49.10125 GHS+0.28%
2026-10-301 SOS = 49.0755 GHS-0.05%
2026-10-311 SOS = 49.01398 GHS-0.13%