Tỷ giá Cedi Ghana sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GHS sang TOP
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá GHS/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang TOP.
0.19746216 Hôm nay
0.2019557 Cao nhất
0.23005641
Lịch sử tỷ giá GHS/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang TOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GHS | 0.202 TOP |
| 5 GHS | 1.0098 TOP |
| 10 GHS | 2.0196 TOP |
| 25 GHS | 5.0489 TOP |
| 50 GHS | 10.0978 TOP |
| 100 GHS | 20.2 TOP |
| 500 GHS | 100.98 TOP |
| 1,000 GHS | 201.96 TOP |
| 5,000 GHS | 1009.78 TOP |
| 10,000 GHS | 2019.56 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 GHS = 4.95158 TOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GHS = 4.95158 TOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GHS = 4.95158 TOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GHS = 4.95158 TOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GHS = 4.95158 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GHS = 4.95158 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GHS = 4.95158 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GHS = 4.95158 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GHS = 4.95158 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GHS = 4.95158 TOP | +0% |