Tỷ giá Cedi Ghana sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GHS sang TOP

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Paʻanga Tonga 0.2019557 TOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$0.2019557 Hiện tại T$0.2019557 Cao nhất T$0.2019557
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2019557 TOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.003012 TOP
-1.47%
30 ngày qua
-0.004598 TOP
-2.23%
1 năm qua
+0.004494 TOP
+2.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.19746216
Hôm nay
0.2019557
Cao nhất
0.23005641
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.56%
Tháng 11
+7.65%
Tháng 12
-6.05%
Tháng 1
+2.64%
Tháng 2
-1.31%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
-5.94%
Tháng 5
+5.38%
Tháng 6
-2.60%
Tháng 7
+4.28%
Tháng 8
-3.59%
Tháng 9
-1.71%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang TOP.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.2128136 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.15665126 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12259291 – 0.17975734 TOP
Năm biến động -8.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19537968 TOP
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.15061654 – 0.23498762 TOP
Năm biến động +40.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2128136 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19975159 – 0.23005641 TOP
Năm biến động -11.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GHS0.202 TOP
5 GHS1.0098 TOP
10 GHS2.0196 TOP
25 GHS5.0489 TOP
50 GHS10.0978 TOP
100 GHS20.2 TOP
500 GHS100.98 TOP
1,000 GHS201.96 TOP
5,000 GHS1009.78 TOP
10,000 GHS2019.56 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 GHS = 4.95158 TOP+0%
2026-10-111 GHS = 4.95158 TOP+0%
2026-10-111 GHS = 4.95158 TOP+0%
2026-10-111 GHS = 4.95158 TOP+0%
2026-10-111 GHS = 4.95158 TOP+0%
2026-10-121 GHS = 4.95158 TOP+0%
2026-10-121 GHS = 4.95158 TOP+0%
2026-10-121 GHS = 4.95158 TOP+0%
2026-10-121 GHS = 4.95158 TOP+0%
2026-10-121 GHS = 4.95158 TOP+0%