Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GIP sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GIP/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang ERN.
19.57148086 Hôm nay
20.19087103 Cao nhất
20.71393018
Lịch sử tỷ giá GIP/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GIP | 20.1909 ERN |
| 5 GIP | 100.9544 ERN |
| 10 GIP | 201.9087 ERN |
| 25 GIP | 504.7718 ERN |
| 50 GIP | 1009.5436 ERN |
| 100 GIP | 2019.09 ERN |
| 500 GIP | 10095.44 ERN |
| 1,000 GIP | 20190.87 ERN |
| 5,000 GIP | 100954.36 ERN |
| 10,000 GIP | 201908.71 ERN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → GIP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 0.049527 GIP |
| 5 ERN | 0.247637 GIP |
| 10 ERN | 0.495273 GIP |
| 25 ERN | 1.238183 GIP |
| 50 ERN | 2.476367 GIP |
| 100 ERN | 4.95 GIP |
| 500 ERN | 24.76 GIP |
| 1,000 ERN | 49.53 GIP |
| 5,000 ERN | 247.64 GIP |
| 10,000 ERN | 495.27 GIP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 GIP = 0.05007 ERN | +0.24% |
| 2026-10-30 | 1 GIP = 0.05008 ERN | +0.02% |
| 2026-10-31 | 1 GIP = 0.04994 ERN | -0.28% |
| 2026-11-01 | 1 GIP = 0.04981 ERN | -0.26% |
| 2026-11-02 | 1 GIP = 0.0498 ERN | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 GIP = 0.04979 ERN | -0.02% |
| 2026-11-04 | 1 GIP = 0.04972 ERN | -0.14% |
| 2026-11-05 | 1 GIP = 0.0497 ERN | -0.04% |
| 2026-11-06 | 1 GIP = 0.04949 ERN | -0.42% |
| 2026-11-07 | 1 GIP = 0.04953 ERN | +0.08% |