Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GIP sang ERN

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Nakfa Eritrea 20.19087103 ERN
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk20.19087103 Hiện tại Nfk20.19087103 Cao nhất Nfk20.20680996
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.19087103 ERN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.015939 ERN
-0.08%
7 ngày qua
+0.168205 ERN
+0.84%
30 ngày qua
+0.380264 ERN
+1.92%
1 năm qua
+0.445021 ERN
+2.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
19.57148086
Hôm nay
20.19087103
Cao nhất
20.71393018
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.77%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang ERN.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.14195678 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 19.22052892 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.53548879 – 20.12745645 ERN
Năm ổn định -0.56%
2025
Tỷ giá trung bình 19.77532941 ERN
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
18.25475533 – 20.60740094 ERN
Năm biến động +7.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.14195678 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.75365897 – 20.71393018 ERN
Năm ổn định -0.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GIP20.1909 ERN
5 GIP100.9544 ERN
10 GIP201.9087 ERN
25 GIP504.7718 ERN
50 GIP1009.5436 ERN
100 GIP2019.09 ERN
500 GIP10095.44 ERN
1,000 GIP20190.87 ERN
5,000 GIP100954.36 ERN
10,000 GIP201908.71 ERN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → GIP)

Số tiềnTỷ giá
1 ERN0.049527 GIP
5 ERN0.247637 GIP
10 ERN0.495273 GIP
25 ERN1.238183 GIP
50 ERN2.476367 GIP
100 ERN4.95 GIP
500 ERN24.76 GIP
1,000 ERN49.53 GIP
5,000 ERN247.64 GIP
10,000 ERN495.27 GIP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GIP = 0.05007 ERN+0.24%
2026-10-301 GIP = 0.05008 ERN+0.02%
2026-10-311 GIP = 0.04994 ERN-0.28%
2026-11-011 GIP = 0.04981 ERN-0.26%
2026-11-021 GIP = 0.0498 ERN-0.02%
2026-11-031 GIP = 0.04979 ERN-0.02%
2026-11-041 GIP = 0.04972 ERN-0.14%
2026-11-051 GIP = 0.0497 ERN-0.04%
2026-11-061 GIP = 0.04949 ERN-0.42%
2026-11-071 GIP = 0.04953 ERN+0.08%