Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GIP sang ZAR

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Rand Nam Phi 22.08705468 ZAR
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R22.08705468 Hiện tại R22.08705468 Cao nhất R22.14651169
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
22.08705468 ZAR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.059457 ZAR
-0.27%
7 ngày qua
-0.229533 ZAR
-1.03%
30 ngày qua
+0.205754 ZAR
+0.94%
1 năm qua
+0.205754 ZAR
+0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
21.88130097
Hôm nay
22.08705468
Cao nhất
22.35234606
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.99%
Tháng 10
-1.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang ZAR.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 22.06017175 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.06017175 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
21.88130097 – 22.35234606 ZAR
Năm ổn định +0.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GIP22.0871 ZAR
5 GIP110.4353 ZAR
10 GIP220.8705 ZAR
25 GIP552.1764 ZAR
50 GIP1104.3527 ZAR
100 GIP2208.71 ZAR
500 GIP11043.53 ZAR
1,000 GIP22087.05 ZAR
5,000 GIP110435.27 ZAR
10,000 GIP220870.55 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → GIP)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.045275 GIP
5 ZAR0.226377 GIP
10 ZAR0.452754 GIP
25 ZAR1.131885 GIP
50 ZAR2.263769 GIP
100 ZAR4.53 GIP
500 ZAR22.64 GIP
1,000 ZAR45.28 GIP
5,000 ZAR226.38 GIP
10,000 ZAR452.75 GIP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 GIP = 0.04516 ZAR+0.04%
2026-10-311 GIP = 0.04508 ZAR-0.18%
2026-11-011 GIP = 0.04481 ZAR-0.6%
2026-11-021 GIP = 0.0448 ZAR-0.02%
2026-11-031 GIP = 0.04474 ZAR-0.13%
2026-11-041 GIP = 0.04489 ZAR+0.34%
2026-11-051 GIP = 0.04486 ZAR-0.07%
2026-11-061 GIP = 0.0452 ZAR+0.76%
2026-11-071 GIP = 0.04515 ZAR-0.11%
2026-11-081 GIP = 0.04528 ZAR+0.29%