Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GIP sang MKD
Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GIP/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang MKD.
69.61629833 Hôm nay
73.93641625 Cao nhất
74.19134331
Lịch sử tỷ giá GIP/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang MKD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GIP | 73.9364 MKD |
| 5 GIP | 369.6821 MKD |
| 10 GIP | 739.3642 MKD |
| 25 GIP | 1848.4104 MKD |
| 50 GIP | 3696.8208 MKD |
| 100 GIP | 7393.64 MKD |
| 500 GIP | 36968.21 MKD |
| 1,000 GIP | 73936.42 MKD |
| 5,000 GIP | 369682.08 MKD |
| 10,000 GIP | 739364.16 MKD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → GIP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MKD | 0.013525 GIP |
| 5 MKD | 0.067626 GIP |
| 10 MKD | 0.135251 GIP |
| 25 MKD | 0.338128 GIP |
| 50 MKD | 0.676257 GIP |
| 100 MKD | 1.35 GIP |
| 500 MKD | 6.76 GIP |
| 1,000 MKD | 13.53 GIP |
| 5,000 MKD | 67.63 GIP |
| 10,000 MKD | 135.25 GIP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 GIP = 0.01366 MKD | +0.22% |
| 2026-10-30 | 1 GIP = 0.01358 MKD | -0.59% |
| 2026-10-31 | 1 GIP = 0.01355 MKD | -0.22% |
| 2026-11-01 | 1 GIP = 0.01351 MKD | -0.3% |
| 2026-11-02 | 1 GIP = 0.01351 MKD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 GIP = 0.0135 MKD | -0.07% |
| 2026-11-04 | 1 GIP = 0.01348 MKD | -0.15% |
| 2026-11-05 | 1 GIP = 0.01348 MKD | +0% |
| 2026-11-06 | 1 GIP = 0.01351 MKD | +0.22% |
| 2026-11-07 | 1 GIP = 0.01353 MKD | +0.15% |