Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GIP sang MKD

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Denar Macedonia 73.93641625 MKD
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден73.93641625 Hiện tại ден73.93641625 Cao nhất ден73.9947826
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
73.93641625 MKD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.058366 MKD
-0.08%
7 ngày qua
+0.113083 MKD
+0.15%
30 ngày qua
+1.317612 MKD
+1.81%
1 năm qua
+3.761806 MKD
+5.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
69.61629833
Hôm nay
73.93641625
Cao nhất
74.19134331
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.58%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.84%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
+3.02%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang MKD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 72.95973332 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GIP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 72.95973332 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
71.10636363 – 74.78524261 MKD
GIP tăng giá +2.96%
2025
Tỷ giá trung bình 71.84540079 MKD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
69.61629833 – 74.77990822 MKD
GIP giảm giá -4.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.49793823 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
70.23426402 – 74.19134331 MKD
GIP tăng giá +4.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GIP73.9364 MKD
5 GIP369.6821 MKD
10 GIP739.3642 MKD
25 GIP1848.4104 MKD
50 GIP3696.8208 MKD
100 GIP7393.64 MKD
500 GIP36968.21 MKD
1,000 GIP73936.42 MKD
5,000 GIP369682.08 MKD
10,000 GIP739364.16 MKD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → GIP)

Số tiềnTỷ giá
1 MKD0.013525 GIP
5 MKD0.067626 GIP
10 MKD0.135251 GIP
25 MKD0.338128 GIP
50 MKD0.676257 GIP
100 MKD1.35 GIP
500 MKD6.76 GIP
1,000 MKD13.53 GIP
5,000 MKD67.63 GIP
10,000 MKD135.25 GIP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GIP = 0.01366 MKD+0.22%
2026-10-301 GIP = 0.01358 MKD-0.59%
2026-10-311 GIP = 0.01355 MKD-0.22%
2026-11-011 GIP = 0.01351 MKD-0.3%
2026-11-021 GIP = 0.01351 MKD+0%
2026-11-031 GIP = 0.0135 MKD-0.07%
2026-11-041 GIP = 0.01348 MKD-0.15%
2026-11-051 GIP = 0.01348 MKD+0%
2026-11-061 GIP = 0.01351 MKD+0.22%
2026-11-071 GIP = 0.01353 MKD+0.15%