Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GIP sang PEN

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Sol Peru 4.59382197 PEN
-1.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.4.59382197 Hiện tại S/.4.59382197 Cao nhất S/.4.64290291
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.59382197 PEN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.049081 PEN
-1.06%
7 ngày qua
-0.038338 PEN
-0.83%
30 ngày qua
+0.050952 PEN
+1.12%
1 năm qua
+0.151893 PEN
+3.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.41072183
Hôm nay
4.59382197
Cao nhất
4.77697491
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.06%
Tháng 12
+1.46%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
+2.00%
Tháng 3
+3.14%
Tháng 4
-3.33%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang PEN.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.80839626 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.80839626 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.56656498 – 5.05319534 PEN
GIP tăng giá +0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 4.70346295 PEN
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
4.40410775 – 4.98398323 PEN
Năm biến động -3.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.57251733 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.45514427 – 4.77697491 PEN
Năm ổn định +1.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GIP4.5938 PEN
5 GIP22.9691 PEN
10 GIP45.9382 PEN
25 GIP114.8455 PEN
50 GIP229.6911 PEN
100 GIP459.38 PEN
500 GIP2296.91 PEN
1,000 GIP4593.82 PEN
5,000 GIP22969.11 PEN
10,000 GIP45938.22 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → GIP)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN0.217684 GIP
5 PEN1.088418 GIP
10 PEN2.176837 GIP
25 PEN5.442092 GIP
50 PEN10.884183 GIP
100 PEN21.77 GIP
500 PEN108.84 GIP
1,000 PEN217.68 GIP
5,000 PEN1088.42 GIP
10,000 PEN2176.84 GIP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 GIP = 0.21773 PEN-0.03%
2026-10-311 GIP = 0.21693 PEN-0.37%
2026-11-011 GIP = 0.21588 PEN-0.48%
2026-11-021 GIP = 0.21598 PEN+0.05%
2026-11-031 GIP = 0.21541 PEN-0.26%
2026-11-041 GIP = 0.21525 PEN-0.07%
2026-11-051 GIP = 0.21515 PEN-0.05%
2026-11-061 GIP = 0.21521 PEN+0.03%
2026-11-071 GIP = 0.21538 PEN+0.08%
2026-11-081 GIP = 0.21768 PEN+1.07%