Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GIP sang PEN
Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GIP/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang PEN.
4.41072183 Hôm nay
4.59382197 Cao nhất
4.77697491
Lịch sử tỷ giá GIP/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang PEN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GIP | 4.5938 PEN |
| 5 GIP | 22.9691 PEN |
| 10 GIP | 45.9382 PEN |
| 25 GIP | 114.8455 PEN |
| 50 GIP | 229.6911 PEN |
| 100 GIP | 459.38 PEN |
| 500 GIP | 2296.91 PEN |
| 1,000 GIP | 4593.82 PEN |
| 5,000 GIP | 22969.11 PEN |
| 10,000 GIP | 45938.22 PEN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → GIP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 0.217684 GIP |
| 5 PEN | 1.088418 GIP |
| 10 PEN | 2.176837 GIP |
| 25 PEN | 5.442092 GIP |
| 50 PEN | 10.884183 GIP |
| 100 PEN | 21.77 GIP |
| 500 PEN | 108.84 GIP |
| 1,000 PEN | 217.68 GIP |
| 5,000 PEN | 1088.42 GIP |
| 10,000 PEN | 2176.84 GIP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 GIP = 0.21773 PEN | -0.03% |
| 2026-10-31 | 1 GIP = 0.21693 PEN | -0.37% |
| 2026-11-01 | 1 GIP = 0.21588 PEN | -0.48% |
| 2026-11-02 | 1 GIP = 0.21598 PEN | +0.05% |
| 2026-11-03 | 1 GIP = 0.21541 PEN | -0.26% |
| 2026-11-04 | 1 GIP = 0.21525 PEN | -0.07% |
| 2026-11-05 | 1 GIP = 0.21515 PEN | -0.05% |
| 2026-11-06 | 1 GIP = 0.21521 PEN | +0.03% |
| 2026-11-07 | 1 GIP = 0.21538 PEN | +0.08% |
| 2026-11-08 | 1 GIP = 0.21768 PEN | +1.07% |