Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GIP sang SAR

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Riyal Ả Rập Xê-út 5.01950916 SAR
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼5.00566641 Hiện tại ﷼5.01950916 Cao nhất ﷼5.01950916
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.01950916 SAR
2026-11-01
24 giờ qua
+0.013843 SAR
+0.28%
7 ngày qua
+0.005001 SAR
+0.10%
30 ngày qua
+0.065216 SAR
+1.32%
1 năm qua
+0.088062 SAR
+1.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.88358573
Hôm nay
5.01950916
Cao nhất
5.17848255
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang SAR.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.03623329 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.80514152 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.6338722 – 5.03186411 SAR
Năm ổn định -0.58%
2025
Tỷ giá trung bình 4.94384528 SAR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
4.56368883 – 5.15185024 SAR
Năm biến động +7.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.03623329 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.93841474 – 5.17848255 SAR
Năm ổn định -0.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GIP5.0195 SAR
5 GIP25.0975 SAR
10 GIP50.1951 SAR
25 GIP125.4877 SAR
50 GIP250.9755 SAR
100 GIP501.95 SAR
500 GIP2509.75 SAR
1,000 GIP5019.51 SAR
5,000 GIP25097.55 SAR
10,000 GIP50195.09 SAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → GIP)

Số tiềnTỷ giá
1 SAR0.199223 GIP
5 SAR0.996113 GIP
10 SAR1.992227 GIP
25 SAR4.980567 GIP
50 SAR9.961133 GIP
100 SAR19.92 GIP
500 SAR99.61 GIP
1,000 SAR199.22 GIP
5,000 SAR996.11 GIP
10,000 SAR1992.23 GIP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GIP = 0.19942 SAR--
2026-10-271 GIP = 0.19942 SAR+0%
2026-10-281 GIP = 0.1998 SAR+0.19%
2026-10-291 GIP = 0.20028 SAR+0.24%
2026-10-301 GIP = 0.20033 SAR+0.02%
2026-10-311 GIP = 0.19977 SAR-0.28%
2026-11-011 GIP = 0.19922 SAR-0.28%