Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GIP sang VUV

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Vatu Vanuatu 159.23431591 VUV
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất VT159.1181117 Hiện tại VT159.23431591 Cao nhất VT159.23431591
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
159.23431591 VUV
2026-10-31
24 giờ qua
+0.116204 VUV
+0.07%
7 ngày qua
+0.372024 VUV
+0.23%
30 ngày qua
+0.226996 VUV
+0.14%
1 năm qua
-0.709468 VUV
-0.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
155.63706309
Hôm nay
159.23431591
Cao nhất
165.0462963
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.26%
Tháng 11
+0.98%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
-2.22%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
-0.43%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang VUV.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 160.00778852 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 153.42679789 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
149.12974395 – 158.00069342 VUV
Năm ổn định +1.18%
2025
Tỷ giá trung bình 160.00778852 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
149.7481627 – 165.47486846 VUV
GIP tăng giá +7.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 159.99250654 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
155.63706309 – 165.0462963 VUV
Năm ổn định -1.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GIP159.2343 VUV
5 GIP796.1716 VUV
10 GIP1592.3432 VUV
25 GIP3980.8579 VUV
50 GIP7961.7158 VUV
100 GIP15923.43 VUV
500 GIP79617.16 VUV
1,000 GIP159234.32 VUV
5,000 GIP796171.58 VUV
10,000 GIP1592343.16 VUV

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → GIP)

Số tiềnTỷ giá
1 VUV0.00628 GIP
5 VUV0.0314 GIP
10 VUV0.062801 GIP
25 VUV0.157001 GIP
50 VUV0.314003 GIP
100 VUV0.63 GIP
500 VUV3.14 GIP
1,000 VUV6.28 GIP
5,000 VUV31.4 GIP
10,000 VUV62.8 GIP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GIP = 0.00629 VUV--
2026-10-271 GIP = 0.00629 VUV+0%
2026-10-281 GIP = 0.0063 VUV+0.16%
2026-10-291 GIP = 0.00633 VUV+0.48%
2026-10-301 GIP = 0.00628 VUV-0.79%
2026-10-311 GIP = 0.00628 VUV+0%