Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GIP sang VUV
Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GIP/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang VUV.
155.63706309 Hôm nay
159.23431591 Cao nhất
165.0462963
Lịch sử tỷ giá GIP/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang VUV.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GIP | 159.2343 VUV |
| 5 GIP | 796.1716 VUV |
| 10 GIP | 1592.3432 VUV |
| 25 GIP | 3980.8579 VUV |
| 50 GIP | 7961.7158 VUV |
| 100 GIP | 15923.43 VUV |
| 500 GIP | 79617.16 VUV |
| 1,000 GIP | 159234.32 VUV |
| 5,000 GIP | 796171.58 VUV |
| 10,000 GIP | 1592343.16 VUV |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → GIP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VUV | 0.00628 GIP |
| 5 VUV | 0.0314 GIP |
| 10 VUV | 0.062801 GIP |
| 25 VUV | 0.157001 GIP |
| 50 VUV | 0.314003 GIP |
| 100 VUV | 0.63 GIP |
| 500 VUV | 3.14 GIP |
| 1,000 VUV | 6.28 GIP |
| 5,000 VUV | 31.4 GIP |
| 10,000 VUV | 62.8 GIP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GIP = 0.00629 VUV | -- |
| 2026-10-27 | 1 GIP = 0.00629 VUV | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GIP = 0.0063 VUV | +0.16% |
| 2026-10-29 | 1 GIP = 0.00633 VUV | +0.48% |
| 2026-10-30 | 1 GIP = 0.00628 VUV | -0.79% |
| 2026-10-31 | 1 GIP = 0.00628 VUV | +0% |