Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay
Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GIP sang ZWL
Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GIP/ZWL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang ZWL.
35.30582951 Hôm nay
35.51393511 Cao nhất
91,311.44
Lịch sử tỷ giá GIP/ZWL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang ZWL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GIP | 35.5139 ZWL |
| 5 GIP | 177.5697 ZWL |
| 10 GIP | 355.1394 ZWL |
| 25 GIP | 887.8484 ZWL |
| 50 GIP | 1775.6968 ZWL |
| 100 GIP | 3551.39 ZWL |
| 500 GIP | 17756.97 ZWL |
| 1,000 GIP | 35513.94 ZWL |
| 5,000 GIP | 177569.68 ZWL |
| 10,000 GIP | 355139.35 ZWL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWL → GIP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZWL | 0.028158 GIP |
| 5 ZWL | 0.14079 GIP |
| 10 ZWL | 0.28158 GIP |
| 25 ZWL | 0.703949 GIP |
| 50 ZWL | 1.407898 GIP |
| 100 ZWL | 2.82 GIP |
| 500 ZWL | 14.08 GIP |
| 1,000 ZWL | 28.16 GIP |
| 5,000 ZWL | 140.79 GIP |
| 10,000 ZWL | 281.58 GIP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GIP = 0.02814 ZWL | -- |
| 2026-10-27 | 1 GIP = 0.02814 ZWL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GIP = 0.02819 ZWL | +0.18% |
| 2026-10-29 | 1 GIP = 0.02827 ZWL | +0.28% |
| 2026-10-30 | 1 GIP = 0.02828 ZWL | +0.04% |
| 2026-10-31 | 1 GIP = 0.02816 ZWL | -0.42% |