Tỷ giá Dalasi Gambia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang ANG

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.02397618 ANG
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.02397618 Hiện tại ƒ0.02397618 Cao nhất ƒ0.02397618
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02397618 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000004 ANG
-0.02%
7 ngày qua
+0.00009 ANG
+0.38%
30 ngày qua
-0.000332 ANG
-1.36%
1 năm qua
-0.000546 ANG
-2.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02388599
Hôm nay
0.02397618
Cao nhất
0.02482163
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.25%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
+2.50%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang ANG.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02587562 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02587562 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02483012 – 0.02686395 ANG
GMD giảm giá -6.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02481584 ANG
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.02417022 – 0.02551024 ANG
Năm ổn định -1.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0243468 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02388599 – 0.02482163 ANG
Năm ổn định -1.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD0.024 ANG
5 GMD0.1199 ANG
10 GMD0.2398 ANG
25 GMD0.5994 ANG
50 GMD1.1988 ANG
100 GMD2.4 ANG
500 GMD11.99 ANG
1,000 GMD23.98 ANG
5,000 GMD119.88 ANG
10,000 GMD239.76 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG41.708063 GMD
5 ANG208.540316 GMD
10 ANG417.080631 GMD
25 ANG1042.701578 GMD
50 ANG2085.403156 GMD
100 ANG4170.81 GMD
500 ANG20854.03 GMD
1,000 ANG41708.06 GMD
5,000 ANG208540.32 GMD
10,000 ANG417080.63 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GMD = 41.70603 ANG--
2026-10-271 GMD = 41.70603 ANG+0%
2026-10-281 GMD = 41.86555 ANG+0.38%
2026-10-291 GMD = 41.70935 ANG-0.37%
2026-10-301 GMD = 41.74247 ANG+0.08%
2026-10-311 GMD = 41.69717 ANG-0.11%
2026-11-011 GMD = 41.70357 ANG+0.02%
2026-11-021 GMD = 41.70123 ANG-0.01%
2026-11-031 GMD = 41.70105 ANG+-0%
2026-11-041 GMD = 41.70806 ANG+0.02%