Tỷ giá Dalasi Gambia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GMD sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GMD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang ANG.
0.02388599 Hôm nay
0.02397618 Cao nhất
0.02482163
Lịch sử tỷ giá GMD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GMD | 0.024 ANG |
| 5 GMD | 0.1199 ANG |
| 10 GMD | 0.2398 ANG |
| 25 GMD | 0.5994 ANG |
| 50 GMD | 1.1988 ANG |
| 100 GMD | 2.4 ANG |
| 500 GMD | 11.99 ANG |
| 1,000 GMD | 23.98 ANG |
| 5,000 GMD | 119.88 ANG |
| 10,000 GMD | 239.76 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → GMD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 41.708063 GMD |
| 5 ANG | 208.540316 GMD |
| 10 ANG | 417.080631 GMD |
| 25 ANG | 1042.701578 GMD |
| 50 ANG | 2085.403156 GMD |
| 100 ANG | 4170.81 GMD |
| 500 ANG | 20854.03 GMD |
| 1,000 ANG | 41708.06 GMD |
| 5,000 ANG | 208540.32 GMD |
| 10,000 ANG | 417080.63 GMD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GMD = 41.70603 ANG | -- |
| 2026-10-27 | 1 GMD = 41.70603 ANG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GMD = 41.86555 ANG | +0.38% |
| 2026-10-29 | 1 GMD = 41.70935 ANG | -0.37% |
| 2026-10-30 | 1 GMD = 41.74247 ANG | +0.08% |
| 2026-10-31 | 1 GMD = 41.69717 ANG | -0.11% |
| 2026-11-01 | 1 GMD = 41.70357 ANG | +0.02% |
| 2026-11-02 | 1 GMD = 41.70123 ANG | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 GMD = 41.70105 ANG | +-0% |
| 2026-11-04 | 1 GMD = 41.70806 ANG | +0.02% |