Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang GMD

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Dalasi Gambia 41.70105196 GMD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất D41.70105196 Hiện tại D41.70105196 Cao nhất D41.70123073
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
41.70105196 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000179 GMD
7 ngày qua
-0.004976 GMD
-0.01%
30 ngày qua
+0.544905 GMD
+1.32%
1 năm qua
+1.014796 GMD
+2.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
40.28744098
Hôm nay
41.70105196
Cao nhất
41.86554637
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.25%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-2.44%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
+1.34%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang GMD.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 41.07307018 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 38.66344718 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
37.22460191 – 40.27366726 GMD
ANG tăng giá +6.67%
2025
Tỷ giá trung bình 40.30033773 GMD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
39.1999434 – 41.3732335 GMD
Năm ổn định +1.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 41.07307018 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
40.28744098 – 41.86554637 GMD
Năm ổn định +1.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG41.7011 GMD
5 ANG208.5053 GMD
10 ANG417.0105 GMD
25 ANG1042.5263 GMD
50 ANG2085.0526 GMD
100 ANG4170.11 GMD
500 ANG20850.53 GMD
1,000 ANG41701.05 GMD
5,000 ANG208505.26 GMD
10,000 ANG417010.52 GMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GMD → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 GMD0.02398 ANG
5 GMD0.119901 ANG
10 GMD0.239802 ANG
25 GMD0.599505 ANG
50 GMD1.199011 ANG
100 GMD2.4 ANG
500 GMD11.99 ANG
1,000 GMD23.98 ANG
5,000 GMD119.9 ANG
10,000 GMD239.8 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ANG = 0.02398 GMD--
2026-10-271 ANG = 0.02398 GMD+0%
2026-10-281 ANG = 0.02389 GMD-0.38%
2026-10-291 ANG = 0.02398 GMD+0.38%
2026-10-301 ANG = 0.02396 GMD-0.08%
2026-10-311 ANG = 0.02398 GMD+0.08%
2026-11-011 ANG = 0.02398 GMD+0%
2026-11-021 ANG = 0.02398 GMD+0%
2026-11-031 ANG = 0.02398 GMD+0%