Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GMD sang COP
Cập nhật
1
GMD
=
43.41678231
COP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 GMD = $43.41678231 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = D0.02303257 GMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$43.41678231
Hiện tại
$43.41678231
Cao nhất
$43.41678231
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
43.41678231 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.870177 COP
-1.96%
30 ngày qua
+1.478814 COP
+3.53%
1 năm qua
-10.613376 COP
-19.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
41.05475383 Hôm nay
43.41678231 Cao nhất
54.03015806
41.05475383 Hôm nay
43.41678231 Cao nhất
54.03015806
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.68%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
-1.58%
Tháng 1
+4.69%
Tháng 2
-2.85%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-6.81%
Tháng 6
-9.36%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
+3.83%
Tháng 9
-2.79%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang COP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 59.52677253 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
59.52677253 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
55.45504899
–
63.69057382
COP
Năm biến động
+7.46%
2025
Tỷ giá trung bình
55.94411209 COP
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
49.64409863
–
61.27434218
COP
Năm biến động
-16.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
47.17975282 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
41.05475383
–
52.40215655
COP
Năm biến động
-14.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.