Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang IDR

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Rupiah Indonesia 243.17890718 IDR
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rp243.17890718 Hiện tại Rp243.17890718 Cao nhất Rp243.33311837
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang IDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
243.17890718 IDR
2026-10-31
24 giờ qua
-0.154211 IDR
-0.06%
7 ngày qua
+0.856382 IDR
+0.35%
30 ngày qua
+3.215386 IDR
+1.34%
1 năm qua
+3.215386 IDR
+1.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
239.96352127
Hôm nay
243.17890718
Cao nhất
243.33311837
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.34%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang IDR.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 240.89503996 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 240.89503996 IDR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
239.96352127 – 243.33311837 IDR
Năm ổn định +1.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD243.1789 IDR
5 GMD1215.8945 IDR
10 GMD2431.7891 IDR
25 GMD6079.4727 IDR
50 GMD12158.9454 IDR
100 GMD24317.89 IDR
500 GMD121589.45 IDR
1,000 GMD243178.91 IDR
5,000 GMD1215894.54 IDR
10,000 GMD2431789.07 IDR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IDR → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.004112 GMD
5 IDR0.020561 GMD
10 IDR0.041122 GMD
25 IDR0.102805 GMD
50 IDR0.20561 GMD
100 IDR0.41 GMD
500 IDR2.06 GMD
1,000 IDR4.11 GMD
5,000 IDR20.56 GMD
10,000 IDR41.12 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GMD = 0.00413 IDR--
2026-10-271 GMD = 0.00413 IDR+0%
2026-10-281 GMD = 0.00413 IDR+0%
2026-10-291 GMD = 0.00411 IDR-0.48%
2026-10-301 GMD = 0.00411 IDR+0%
2026-10-311 GMD = 0.00411 IDR+0%