Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rupiah Indonesia hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GMD sang IDR
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Rupiah Indonesia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GMD/IDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang IDR.
239.96352127 Hôm nay
243.17890718 Cao nhất
243.33311837
Lịch sử tỷ giá GMD/IDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang IDR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GMD | 243.1789 IDR |
| 5 GMD | 1215.8945 IDR |
| 10 GMD | 2431.7891 IDR |
| 25 GMD | 6079.4727 IDR |
| 50 GMD | 12158.9454 IDR |
| 100 GMD | 24317.89 IDR |
| 500 GMD | 121589.45 IDR |
| 1,000 GMD | 243178.91 IDR |
| 5,000 GMD | 1215894.54 IDR |
| 10,000 GMD | 2431789.07 IDR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IDR → GMD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IDR | 0.004112 GMD |
| 5 IDR | 0.020561 GMD |
| 10 IDR | 0.041122 GMD |
| 25 IDR | 0.102805 GMD |
| 50 IDR | 0.20561 GMD |
| 100 IDR | 0.41 GMD |
| 500 IDR | 2.06 GMD |
| 1,000 IDR | 4.11 GMD |
| 5,000 IDR | 20.56 GMD |
| 10,000 IDR | 41.12 GMD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GMD = 0.00413 IDR | -- |
| 2026-10-27 | 1 GMD = 0.00413 IDR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GMD = 0.00413 IDR | +0% |
| 2026-10-29 | 1 GMD = 0.00411 IDR | -0.48% |
| 2026-10-30 | 1 GMD = 0.00411 IDR | +0% |
| 2026-10-31 | 1 GMD = 0.00411 IDR | +0% |