Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IDR sang GMD

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Dalasi Gambia 0.0041122 GMD
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất D0.00410959 Hiện tại D0.0041122 Cao nhất D0.0041122
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0041122 GMD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000003 GMD
+0.06%
7 ngày qua
-0.000015 GMD
-0.35%
30 ngày qua
-0.000055 GMD
-1.32%
1 năm qua
-0.000055 GMD
-1.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00410959
Hôm nay
0.0041122
Cao nhất
0.0041673
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.32%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang GMD.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00415131 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00415131 GMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00410959 – 0.0041673 GMD
Năm ổn định -1.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.0041 GMD
5 IDR0.0206 GMD
10 IDR0.0411 GMD
25 IDR0.1028 GMD
50 IDR0.2056 GMD
100 IDR0.41 GMD
500 IDR2.06 GMD
1,000 IDR4.11 GMD
5,000 IDR20.56 GMD
10,000 IDR41.12 GMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GMD → IDR)

Số tiềnTỷ giá
1 GMD243.178907 IDR
5 GMD1215.894536 IDR
10 GMD2431.789072 IDR
25 GMD6079.47268 IDR
50 GMD12158.945359 IDR
100 GMD24317.89 IDR
500 GMD121589.45 IDR
1,000 GMD243178.91 IDR
5,000 GMD1215894.54 IDR
10,000 GMD2431789.07 IDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IDR = 242.32253 GMD--
2026-10-271 IDR = 242.32253 GMD+0%
2026-10-281 IDR = 242.17998 GMD-0.06%
2026-10-291 IDR = 243.2114 GMD+0.43%
2026-10-301 IDR = 243.33312 GMD+0.05%
2026-10-311 IDR = 243.17891 GMD-0.06%