Tỷ giá Dalasi Gambia sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Shilling Kenya hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GMD sang KES
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GMD/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang KES.
1.72397926 Hôm nay
1.74026862 Cao nhất
1.79030217
Lịch sử tỷ giá GMD/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang KES.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GMD | 1.7403 KES |
| 5 GMD | 8.7013 KES |
| 10 GMD | 17.4027 KES |
| 25 GMD | 43.5067 KES |
| 50 GMD | 87.0134 KES |
| 100 GMD | 174.03 KES |
| 500 GMD | 870.13 KES |
| 1,000 GMD | 1740.27 KES |
| 5,000 GMD | 8701.34 KES |
| 10,000 GMD | 17402.69 KES |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KES → GMD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KES | 0.574624 GMD |
| 5 KES | 2.87312 GMD |
| 10 KES | 5.746239 GMD |
| 25 KES | 14.365598 GMD |
| 50 KES | 28.731197 GMD |
| 100 KES | 57.46 GMD |
| 500 KES | 287.31 GMD |
| 1,000 KES | 574.62 GMD |
| 5,000 KES | 2873.12 GMD |
| 10,000 KES | 5746.24 GMD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GMD = 0.57482 KES | -- |
| 2026-10-27 | 1 GMD = 0.57482 KES | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GMD = 0.57684 KES | +0.35% |
| 2026-10-29 | 1 GMD = 0.57477 KES | -0.36% |
| 2026-10-30 | 1 GMD = 0.5755 KES | +0.13% |
| 2026-10-31 | 1 GMD = 0.57462 KES | -0.15% |