Tỷ giá Dalasi Gambia sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Shilling Kenya hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang KES

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Shilling Kenya 1.74026862 KES
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KSh1.73760795 Hiện tại KSh1.74026862 Cao nhất KSh1.74026862
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang KES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.74026862 KES
2026-10-31
24 giờ qua
+0.002661 KES
+0.15%
7 ngày qua
+0.000582 KES
+0.03%
30 ngày qua
+0.011074 KES
+0.64%
1 năm qua
-0.043318 KES
-2.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.72397926
Hôm nay
1.74026862
Cao nhất
1.79030217
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.56%
Tháng 11
-0.13%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
+2.46%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang KES.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.87475769 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.87475769 KES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.78477287 – 2.00439484 KES
Năm biến động -8.29%
2025
Tỷ giá trung bình 1.78409028 KES
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
1.7311773 – 1.83688128 KES
Năm ổn định -1.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.7516775 KES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.72397926 – 1.79030217 KES
Năm ổn định -0.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD1.7403 KES
5 GMD8.7013 KES
10 GMD17.4027 KES
25 GMD43.5067 KES
50 GMD87.0134 KES
100 GMD174.03 KES
500 GMD870.13 KES
1,000 GMD1740.27 KES
5,000 GMD8701.34 KES
10,000 GMD17402.69 KES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KES → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 KES0.574624 GMD
5 KES2.87312 GMD
10 KES5.746239 GMD
25 KES14.365598 GMD
50 KES28.731197 GMD
100 KES57.46 GMD
500 KES287.31 GMD
1,000 KES574.62 GMD
5,000 KES2873.12 GMD
10,000 KES5746.24 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GMD = 0.57482 KES--
2026-10-271 GMD = 0.57482 KES+0%
2026-10-281 GMD = 0.57684 KES+0.35%
2026-10-291 GMD = 0.57477 KES-0.36%
2026-10-301 GMD = 0.5755 KES+0.13%
2026-10-311 GMD = 0.57462 KES-0.15%