Tỷ giá Shilling Kenya sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Shilling Kenya sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Kenya được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KES sang GMD

Cập nhật
Shilling Kenya 1 KES = Dalasi Gambia 0.57462393 GMD
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất D0.57462393 Hiện tại D0.57462393 Cao nhất D0.57550381
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá KES sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KES/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KES sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57462393 GMD
2026-10-31
24 giờ qua
-0.00088 GMD
-0.15%
7 ngày qua
-0.000192 GMD
-0.03%
30 ngày qua
-0.00368 GMD
-0.64%
1 năm qua
+0.013956 GMD
+2.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.55856493
Hôm nay
0.57462393
Cao nhất
0.58005338
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.59%
Tháng 11
+0.13%
Tháng 12
-0.88%
Tháng 1
-2.40%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.63%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KES/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KES sang GMD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.57090262 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.53384234 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.4989037 – 0.56029539 GMD
Năm biến động +9.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.56056863 GMD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.544401 – 0.57764159 GMD
Năm ổn định +1.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.57090262 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.55856493 – 0.58005338 GMD
Năm ổn định +0.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KES0.5746 GMD
5 KES2.8731 GMD
10 KES5.7462 GMD
25 KES14.3656 GMD
50 KES28.7312 GMD
100 KES57.46 GMD
500 KES287.31 GMD
1,000 KES574.62 GMD
5,000 KES2873.12 GMD
10,000 KES5746.24 GMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GMD → KES)

Số tiềnTỷ giá
1 GMD1.740269 KES
5 GMD8.701343 KES
10 GMD17.402686 KES
25 GMD43.506715 KES
50 GMD87.013431 KES
100 GMD174.03 KES
500 GMD870.13 KES
1,000 GMD1740.27 KES
5,000 GMD8701.34 KES
10,000 GMD17402.69 KES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KES = 1.73969 GMD--
2026-10-271 KES = 1.73969 GMD+0%
2026-10-281 KES = 1.73357 GMD-0.35%
2026-10-291 KES = 1.73983 GMD+0.36%
2026-10-301 KES = 1.73761 GMD-0.13%
2026-10-311 KES = 1.74027 GMD+0.15%