Tỷ giá Shilling Kenya sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Kenya được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KES sang GMD
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá KES sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KES/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KES sang GMD.
0.55856493 Hôm nay
0.57462393 Cao nhất
0.58005338
Lịch sử tỷ giá KES/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KES sang GMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KES | 0.5746 GMD |
| 5 KES | 2.8731 GMD |
| 10 KES | 5.7462 GMD |
| 25 KES | 14.3656 GMD |
| 50 KES | 28.7312 GMD |
| 100 KES | 57.46 GMD |
| 500 KES | 287.31 GMD |
| 1,000 KES | 574.62 GMD |
| 5,000 KES | 2873.12 GMD |
| 10,000 KES | 5746.24 GMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GMD → KES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GMD | 1.740269 KES |
| 5 GMD | 8.701343 KES |
| 10 GMD | 17.402686 KES |
| 25 GMD | 43.506715 KES |
| 50 GMD | 87.013431 KES |
| 100 GMD | 174.03 KES |
| 500 GMD | 870.13 KES |
| 1,000 GMD | 1740.27 KES |
| 5,000 GMD | 8701.34 KES |
| 10,000 GMD | 17402.69 KES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KES = 1.73969 GMD | -- |
| 2026-10-27 | 1 KES = 1.73969 GMD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KES = 1.73357 GMD | -0.35% |
| 2026-10-29 | 1 KES = 1.73983 GMD | +0.36% |
| 2026-10-30 | 1 KES = 1.73761 GMD | -0.13% |
| 2026-10-31 | 1 KES = 1.74027 GMD | +0.15% |