Tỷ giá Dalasi Gambia sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GMD sang MOP
Cập nhật
1
GMD
=
0.10843426
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 GMD = MOP$0.10843426 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = D9.22217751 GMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MOP$0.10843426
Hiện tại
MOP$0.10843426
Cao nhất
MOP$0.10843426
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10843426 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000678 MOP
-0.62%
30 ngày qua
-0.001526 MOP
-1.39%
1 năm qua
-0.00189 MOP
-1.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.10747112 Hôm nay
0.10843426 Cao nhất
0.11146905
0.10747112 Hôm nay
0.10843426 Cao nhất
0.11146905
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.59%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
+1.32%
Tháng 1
+2.65%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.11597318 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.11597318 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11065574
–
0.11989861
MOP
GMD giảm giá
-6.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11080807 MOP
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.10747112
–
0.11477448
MOP
Năm ổn định
-1.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10926791 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10762363
–
0.11146905
MOP
Năm ổn định
-0.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.