Tỷ giá Franc Guinea sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang AWG

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Florin Aruba 0.00020263 AWG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.0002026 Hiện tại ƒ0.00020263 Cao nhất ƒ0.00020263
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang AWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00020263 AWG
2026-10-29
24 giờ qua
0.000000 AWG
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 AWG
-0.25%
30 ngày qua
-0.000001 AWG
-0.36%
1 năm qua
-0.000004 AWG
-1.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0002026
Hôm nay
0.00020263
Cao nhất
0.00020653
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+0.70%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang AWG.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00020785 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00020785 AWG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00020596 – 0.00021115 AWG
Năm ổn định -1.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00020644 AWG
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.00020439 – 0.00020896 AWG
Năm ổn định -1.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00020407 AWG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0002026 – 0.00020598 AWG
Năm ổn định -0.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.0002 AWG
5 GNF0.001 AWG
10 GNF0.002 AWG
25 GNF0.0051 AWG
50 GNF0.0101 AWG
100 GNF0.02 AWG
500 GNF0.1 AWG
1,000 GNF0.2 AWG
5,000 GNF1.01 AWG
10,000 GNF2.03 AWG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AWG → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 AWG4935.191017 GNF
5 AWG24675.955087 GNF
10 AWG49351.910173 GNF
25 AWG123379.775433 GNF
50 AWG246759.550866 GNF
100 AWG493519.1 GNF
500 AWG2467595.51 GNF
1,000 AWG4935191.02 GNF
5,000 AWG24675955.09 GNF
10,000 AWG49351910.17 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GNF = 4922.70753 AWG--
2026-10-271 GNF = 4922.70753 AWG+0%
2026-10-281 GNF = 4935.90729 AWG+0.27%
2026-10-291 GNF = 4935.19102 AWG-0.01%