Tỷ giá Franc Guinea sang Florin Aruba hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GNF sang AWG
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Florin Aruba
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GNF/AWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang AWG.
0.0002026 Hôm nay
0.00020263 Cao nhất
0.00020653
Lịch sử tỷ giá GNF/AWG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang AWG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.0002 AWG |
| 5 GNF | 0.001 AWG |
| 10 GNF | 0.002 AWG |
| 25 GNF | 0.0051 AWG |
| 50 GNF | 0.0101 AWG |
| 100 GNF | 0.02 AWG |
| 500 GNF | 0.1 AWG |
| 1,000 GNF | 0.2 AWG |
| 5,000 GNF | 1.01 AWG |
| 10,000 GNF | 2.03 AWG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AWG → GNF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AWG | 4935.191017 GNF |
| 5 AWG | 24675.955087 GNF |
| 10 AWG | 49351.910173 GNF |
| 25 AWG | 123379.775433 GNF |
| 50 AWG | 246759.550866 GNF |
| 100 AWG | 493519.1 GNF |
| 500 AWG | 2467595.51 GNF |
| 1,000 AWG | 4935191.02 GNF |
| 5,000 AWG | 24675955.09 GNF |
| 10,000 AWG | 49351910.17 GNF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GNF = 4922.70753 AWG | -- |
| 2026-10-27 | 1 GNF = 4922.70753 AWG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GNF = 4935.90729 AWG | +0.27% |
| 2026-10-29 | 1 GNF = 4935.19102 AWG | -0.01% |