Tỷ giá Florin Aruba sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Florin Aruba sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Florin Aruba được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AWG sang GNF

Cập nhật
Florin Aruba 1 AWG = Franc Guinea 4,935.91 GNF
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG4,935.91 Hiện tại FG4,935.91 Cao nhất FG4,935.91
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá AWG sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AWG/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AWG sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4,935.91 GNF
2026-10-28
24 giờ qua
+13.199752 GNF
+0.27%
7 ngày qua
+13.199752 GNF
+0.27%
30 ngày qua
+19.533909 GNF
+0.40%
1 năm qua
+86.974975 GNF
+1.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4,841.97
Hôm nay
4,935.91
Cao nhất
4,935.91
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 11
+0.71%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AWG/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AWG sang GNF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4,900.17 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4,811.18 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4,736.06 – 4,855.33 GNF
Năm ổn định +1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 4,844.13 GNF
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
4,785.61 – 4,892.55 GNF
Năm ổn định +1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4,900.17 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4,854.81 – 4,935.91 GNF
Năm ổn định +0.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AWG4935.9073 GNF
5 AWG24679.5364 GNF
10 AWG49359.0729 GNF
25 AWG123397.6821 GNF
50 AWG246795.3643 GNF
100 AWG493590.73 GNF
500 AWG2467953.64 GNF
1,000 AWG4935907.29 GNF
5,000 AWG24679536.43 GNF
10,000 AWG49359072.85 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → AWG)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.000203 AWG
5 GNF0.001013 AWG
10 GNF0.002026 AWG
25 GNF0.005065 AWG
50 GNF0.01013 AWG
100 GNF0.02 AWG
500 GNF0.1 AWG
1,000 GNF0.2 AWG
5,000 GNF1.01 AWG
10,000 GNF2.03 AWG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AWG = 0.0002 GNF--
2026-10-271 AWG = 0.0002 GNF+0%
2026-10-281 AWG = 0.0002 GNF+0%