Tỷ giá Florin Aruba sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Florin Aruba sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Florin Aruba được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại AWG sang GNF
Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá AWG sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá AWG/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AWG sang GNF.
4,841.97 Hôm nay
4,935.91 Cao nhất
4,935.91
Lịch sử tỷ giá AWG/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AWG sang GNF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AWG | 4935.9073 GNF |
| 5 AWG | 24679.5364 GNF |
| 10 AWG | 49359.0729 GNF |
| 25 AWG | 123397.6821 GNF |
| 50 AWG | 246795.3643 GNF |
| 100 AWG | 493590.73 GNF |
| 500 AWG | 2467953.64 GNF |
| 1,000 AWG | 4935907.29 GNF |
| 5,000 AWG | 24679536.43 GNF |
| 10,000 AWG | 49359072.85 GNF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → AWG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.000203 AWG |
| 5 GNF | 0.001013 AWG |
| 10 GNF | 0.002026 AWG |
| 25 GNF | 0.005065 AWG |
| 50 GNF | 0.01013 AWG |
| 100 GNF | 0.02 AWG |
| 500 GNF | 0.1 AWG |
| 1,000 GNF | 0.2 AWG |
| 5,000 GNF | 1.01 AWG |
| 10,000 GNF | 2.03 AWG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 AWG = 0.0002 GNF | -- |
| 2026-10-27 | 1 AWG = 0.0002 GNF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 AWG = 0.0002 GNF | +0% |