Tỷ giá Franc Guinea sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang BWP

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Pula Botswana 0.0016101 BWP
+1.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất P0.00159201 Hiện tại P0.0016101 Cao nhất P0.0016101
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0016101 BWP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000018 BWP
+1.14%
7 ngày qua
+0.000049 BWP
+3.13%
30 ngày qua
0.000000 BWP
0.03%
1 năm qua
-0.000035 BWP
-2.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00148068
Hôm nay
0.0016101
Cao nhất
0.00165525
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 11
-3.29%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
+5.79%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
+1.02%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang BWP.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00158874 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00156946 BWP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.00150808 – 0.00161785 BWP
Năm ổn định +0.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00158874 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00145319 – 0.00166461 BWP
Năm biến động -2.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00154451 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00148068 – 0.00163199 BWP
GNF tăng giá +7.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.0016 BWP
5 GNF0.0081 BWP
10 GNF0.0161 BWP
25 GNF0.0403 BWP
50 GNF0.0805 BWP
100 GNF0.16 BWP
500 GNF0.81 BWP
1,000 GNF1.61 BWP
5,000 GNF8.05 BWP
10,000 GNF16.1 BWP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BWP → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 BWP621.077517 GNF
5 BWP3105.387583 GNF
10 BWP6210.775166 GNF
25 BWP15526.937914 GNF
50 BWP31053.875829 GNF
100 BWP62107.75 GNF
500 BWP310538.76 GNF
1,000 BWP621077.52 GNF
5,000 BWP3105387.58 GNF
10,000 BWP6210775.17 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GNF = 640.51679 BWP--
2026-10-271 GNF = 640.51679 BWP+0%
2026-10-281 GNF = 626.51711 BWP-2.19%
2026-10-291 GNF = 625.74611 BWP-0.12%
2026-10-301 GNF = 628.88605 BWP+0.5%
2026-10-311 GNF = 628.13514 BWP-0.12%
2026-11-011 GNF = 621.07752 BWP-1.12%