Tỷ giá Franc Guinea sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang CLF

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00000276 CLF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UF0.00000276 Hiện tại UF0.00000276 Cao nhất UF0.0000028
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000276 CLF
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
1 năm qua
0.000000 CLF
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00000276
Hôm nay
0.00000276
Cao nhất
0.00000285
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.26%
Tháng 10
-2.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang CLF.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00000282 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00000282 CLF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00000276 – 0.00000285 CLF
Năm ổn định -1.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0 CLF
5 GNF0 CLF
10 GNF0 CLF
25 GNF0.0001 CLF
50 GNF0.0001 CLF
100 GNF0 CLF
500 GNF0 CLF
1,000 GNF0 CLF
5,000 GNF0.01 CLF
10,000 GNF0.03 CLF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLF → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 CLF361951.524528 GNF
5 CLF1809757.622642 GNF
10 CLF3619515.245285 GNF
25 CLF9048788.113211 GNF
50 CLF18097576.226423 GNF
100 CLF36195152.45 GNF
500 CLF180975762.26 GNF
1,000 CLF361951524.53 GNF
5,000 CLF1809757622.64 GNF
10,000 CLF3619515245.28 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GNF = 352907.95466 CLF+0.64%
2026-10-301 GNF = 354638.34984 CLF+0.49%
2026-10-311 GNF = 353584.1293 CLF-0.3%
2026-11-011 GNF = 354395.62775 CLF+0.23%
2026-11-021 GNF = 354291.78822 CLF-0.03%
2026-11-031 GNF = 351582.52401 CLF-0.76%
2026-11-041 GNF = 351506.81123 CLF-0.02%
2026-11-051 GNF = 357136.80542 CLF+1.6%
2026-11-061 GNF = 356797.4119 CLF-0.1%
2026-11-071 GNF = 361951.52453 CLF+1.44%