Tỷ giá Franc Guinea sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GNF sang CLF
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GNF/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang CLF.
0.00000276 Hôm nay
0.00000276 Cao nhất
0.00000285
Lịch sử tỷ giá GNF/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang CLF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0 CLF |
| 5 GNF | 0 CLF |
| 10 GNF | 0 CLF |
| 25 GNF | 0.0001 CLF |
| 50 GNF | 0.0001 CLF |
| 100 GNF | 0 CLF |
| 500 GNF | 0 CLF |
| 1,000 GNF | 0 CLF |
| 5,000 GNF | 0.01 CLF |
| 10,000 GNF | 0.03 CLF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLF → GNF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CLF | 361951.524528 GNF |
| 5 CLF | 1809757.622642 GNF |
| 10 CLF | 3619515.245285 GNF |
| 25 CLF | 9048788.113211 GNF |
| 50 CLF | 18097576.226423 GNF |
| 100 CLF | 36195152.45 GNF |
| 500 CLF | 180975762.26 GNF |
| 1,000 CLF | 361951524.53 GNF |
| 5,000 CLF | 1809757622.64 GNF |
| 10,000 CLF | 3619515245.28 GNF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 GNF = 352907.95466 CLF | +0.64% |
| 2026-10-30 | 1 GNF = 354638.34984 CLF | +0.49% |
| 2026-10-31 | 1 GNF = 353584.1293 CLF | -0.3% |
| 2026-11-01 | 1 GNF = 354395.62775 CLF | +0.23% |
| 2026-11-02 | 1 GNF = 354291.78822 CLF | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 GNF = 351582.52401 CLF | -0.76% |
| 2026-11-04 | 1 GNF = 351506.81123 CLF | -0.02% |
| 2026-11-05 | 1 GNF = 357136.80542 CLF | +1.6% |
| 2026-11-06 | 1 GNF = 356797.4119 CLF | -0.1% |
| 2026-11-07 | 1 GNF = 361951.52453 CLF | +1.44% |