Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CLF sang GNF
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CLF/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang GNF.
350,675.69 Hôm nay
353,584.13 Cao nhất
355,326.66
Lịch sử tỷ giá CLF/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang GNF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CLF | 353584.1293 GNF |
| 5 CLF | 1767920.6465 GNF |
| 10 CLF | 3535841.293 GNF |
| 25 CLF | 8839603.2324 GNF |
| 50 CLF | 17679206.4648 GNF |
| 100 CLF | 35358412.93 GNF |
| 500 CLF | 176792064.65 GNF |
| 1,000 CLF | 353584129.3 GNF |
| 5,000 CLF | 1767920646.48 GNF |
| 10,000 CLF | 3535841292.97 GNF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → CLF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 3.0E-6 CLF |
| 5 GNF | 1.4E-5 CLF |
| 10 GNF | 2.8E-5 CLF |
| 25 GNF | 7.1E-5 CLF |
| 50 GNF | 0.000141 CLF |
| 100 GNF | 0 CLF |
| 500 GNF | 0 CLF |
| 1,000 GNF | 0 CLF |
| 5,000 GNF | 0.01 CLF |
| 10,000 GNF | 0.03 CLF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CLF = 0 GNF | -- |
| 2026-10-27 | 1 CLF = 0 GNF | -- |
| 2026-10-28 | 1 CLF = 0 GNF | -- |
| 2026-10-29 | 1 CLF = 0 GNF | -- |
| 2026-10-30 | 1 CLF = 0 GNF | -- |
| 2026-10-31 | 1 CLF = 0 GNF | -- |