Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang GNF

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Franc Guinea 353,584.13 GNF
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG353,584.13 Hiện tại FG353,584.13 Cao nhất FG354,638.35
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
353,584.13 GNF
2026-10-31
24 giờ qua
-1,054.22 GNF
-0.30%
7 ngày qua
+1,596.97 GNF
+0.45%
30 ngày qua
-1,742.53 GNF
-0.49%
1 năm qua
-1,742.53 GNF
-0.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
350,675.69
Hôm nay
353,584.13
Cao nhất
355,326.66
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang GNF.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 354,427.8 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 354,427.8 GNF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
350,675.69 – 355,326.66 GNF
Năm ổn định -0.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF353584.1293 GNF
5 CLF1767920.6465 GNF
10 CLF3535841.293 GNF
25 CLF8839603.2324 GNF
50 CLF17679206.4648 GNF
100 CLF35358412.93 GNF
500 CLF176792064.65 GNF
1,000 CLF353584129.3 GNF
5,000 CLF1767920646.48 GNF
10,000 CLF3535841292.97 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → CLF)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF3.0E-6 CLF
5 GNF1.4E-5 CLF
10 GNF2.8E-5 CLF
25 GNF7.1E-5 CLF
50 GNF0.000141 CLF
100 GNF0 CLF
500 GNF0 CLF
1,000 GNF0 CLF
5,000 GNF0.01 CLF
10,000 GNF0.03 CLF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CLF = 0 GNF--
2026-10-271 CLF = 0 GNF--
2026-10-281 CLF = 0 GNF--
2026-10-291 CLF = 0 GNF--
2026-10-301 CLF = 0 GNF--
2026-10-311 CLF = 0 GNF--