Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang CUP

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Peso Cuba 0.00271295 CUP
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱0.00271044 Hiện tại ₱0.00271295 Cao nhất ₱0.00271295
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00271295 CUP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000003 CUP
+0.09%
7 ngày qua
-0.000003 CUP
-0.12%
30 ngày qua
-0.00001 CUP
-0.37%
1 năm qua
-0.000055 CUP
-1.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00271044
Hôm nay
0.00271295
Cao nhất
0.00302867
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.29%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
+10.48%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
-9.37%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang CUP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00287827 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GNF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00278721 CUP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00276195 – 0.00308433 CUP
GNF giảm giá -9.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00276908 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00273569 – 0.00307209 CUP
Năm biến động -1.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00287827 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00271044 – 0.00302867 CUP
GNF giảm giá -1.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.0027 CUP
5 GNF0.0136 CUP
10 GNF0.0271 CUP
25 GNF0.0678 CUP
50 GNF0.1356 CUP
100 GNF0.27 CUP
500 GNF1.36 CUP
1,000 GNF2.71 CUP
5,000 GNF13.56 CUP
10,000 GNF27.13 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP368.602384 GNF
5 CUP1843.011919 GNF
10 CUP3686.023838 GNF
25 CUP9215.059595 GNF
50 CUP18430.11919 GNF
100 CUP36860.24 GNF
500 CUP184301.19 GNF
1,000 CUP368602.38 GNF
5,000 CUP1843011.92 GNF
10,000 CUP3686023.84 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GNF = 368.083 CUP-0.01%
2026-10-301 GNF = 368.18849 CUP+0.03%
2026-10-311 GNF = 368.15474 CUP-0.01%
2026-11-011 GNF = 368.43855 CUP+0.08%
2026-11-021 GNF = 368.31584 CUP-0.03%
2026-11-031 GNF = 367.22795 CUP-0.3%
2026-11-041 GNF = 368.30591 CUP+0.29%
2026-11-051 GNF = 368.23781 CUP-0.02%
2026-11-061 GNF = 368.94339 CUP+0.19%
2026-11-071 GNF = 368.60238 CUP-0.09%