Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GNF sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GNF/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang CUP.
0.00271044 Hôm nay
0.00271295 Cao nhất
0.00302867
Lịch sử tỷ giá GNF/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.0027 CUP |
| 5 GNF | 0.0136 CUP |
| 10 GNF | 0.0271 CUP |
| 25 GNF | 0.0678 CUP |
| 50 GNF | 0.1356 CUP |
| 100 GNF | 0.27 CUP |
| 500 GNF | 1.36 CUP |
| 1,000 GNF | 2.71 CUP |
| 5,000 GNF | 13.56 CUP |
| 10,000 GNF | 27.13 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → GNF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 368.602384 GNF |
| 5 CUP | 1843.011919 GNF |
| 10 CUP | 3686.023838 GNF |
| 25 CUP | 9215.059595 GNF |
| 50 CUP | 18430.11919 GNF |
| 100 CUP | 36860.24 GNF |
| 500 CUP | 184301.19 GNF |
| 1,000 CUP | 368602.38 GNF |
| 5,000 CUP | 1843011.92 GNF |
| 10,000 CUP | 3686023.84 GNF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 GNF = 368.083 CUP | -0.01% |
| 2026-10-30 | 1 GNF = 368.18849 CUP | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 GNF = 368.15474 CUP | -0.01% |
| 2026-11-01 | 1 GNF = 368.43855 CUP | +0.08% |
| 2026-11-02 | 1 GNF = 368.31584 CUP | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 GNF = 367.22795 CUP | -0.3% |
| 2026-11-04 | 1 GNF = 368.30591 CUP | +0.29% |
| 2026-11-05 | 1 GNF = 368.23781 CUP | -0.02% |
| 2026-11-06 | 1 GNF = 368.94339 CUP | +0.19% |
| 2026-11-07 | 1 GNF = 368.60238 CUP | -0.09% |